SULK | Định Nghĩa Trong Từ điển Tiếng Anh Cambridge
Có thể bạn quan tâm
- abandon
- affect
- affective
- affectively
- be in/get into a state idiom
- erupt
- feelingly
- find expression
- fling up your hands idiom
- flush with something
- flushed
- gleam
- marvel
- microexpression
- moved
- overemote
- overflow
- someone's face is a picture idiom
- unload
- whoop
- abandon
- affect
- affective
- affectively
- be in/get into a state idiom
- erupt
- feelingly
- find expression
- fling up your hands idiom
- flush with something
- flushed
- gleam
- marvel
- microexpression
- moved
- overemote
- overflow
- someone's face is a picture idiom
- unload
- whoop
sulky
adjective uk /ˈsʌlk.i/ us /ˈsʌlk.i/ She brought along a couple of sulky kids who didn't say a word the whole time.Các từ liên quan
sulkiness sulkily (Định nghĩa của sulk từ Từ điển & Từ đồng nghĩa Cambridge dành cho Người học Nâng cao © Cambridge University Press)sulk | Từ điển Anh Mỹ
sulkverb [ I ] us /sʌlk/ Add to word list Add to word list to be silent and unpleasant because you are angry or annoyed: She pouts and sulks, and she almost never smiles or laughs. (Định nghĩa của sulk từ Từ điển Học thuật Cambridge © Cambridge University Press) Phát âm của sulk là gì? Phát âm của sulky là gì?Bản dịch của sulk
trong tiếng Trung Quốc (Phồn thể) 生悶氣, 慍怒… Xem thêm trong tiếng Trung Quốc (Giản thể) 生闷气, 愠怒… Xem thêm trong tiếng Tây Ban Nha enfurruñarse, estar enfurruñado… Xem thêm trong tiếng Bồ Đào Nha emburrar, fazer cara feia… Xem thêm trong tiếng Việt hờn dỗi… Xem thêm trong tiếng Nhật trong tiếng Thổ Nhĩ Kỳ trong tiếng Pháp trong tiếng Catalan in Dutch trong tiếng Séc trong tiếng Đan Mạch trong tiếng Indonesia trong tiếng Thái trong tiếng Ba Lan in Swedish trong tiếng Malay trong tiếng Đức trong tiếng Na Uy trong tiếng Hàn Quốc in Ukrainian trong tiếng Ý 不機嫌になる, すねる… Xem thêm somurtmak, surat asmak, küsmek… Xem thêm bouder… Xem thêm emmurriar-se, fer morros… Xem thêm mokken… Xem thêm trucovat, mračit se… Xem thêm surmule… Xem thêm merengut… Xem thêm โกรธไม่พูดไม่จา… Xem thêm dąsać się… Xem thêm tjura, vara sur… Xem thêm merajuk… Xem thêm schmollen… Xem thêm sutre, surmule, furte… Xem thêm 부루퉁해지다… Xem thêm дутися… Xem thêm essere di cattivo umore, tenere il broncio, (tenere il broncio)… Xem thêm Cần một máy dịch?Nhận một bản dịch nhanh và miễn phí!
Công cụ dịchTìm kiếm
sulfur dioxide sulfur-crested cockatoo sulfuric acid sulfurous sulk sulked sulkily sulkiness sulking {{#randomImageQuizHook.filename}} {{#randomImageQuizHook.isQuiz}} Thử vốn từ vựng của bạn với các câu đố hình ảnh thú vị của chúng tôi Thử một câu hỏi bây giờ {{/randomImageQuizHook.isQuiz}} {{^randomImageQuizHook.isQuiz}} {{/randomImageQuizHook.isQuiz}} {{/randomImageQuizHook.filename}}Từ của Ngày
in all modesty
said when you want to say something good about yourself, but do not want to seem to think you are too important
Về việc nàyTrang nhật ký cá nhân
Pondering, musing, and brooding (The language of thinking)
February 11, 2026 Đọc thêm nữaTừ mới
treatonomics February 16, 2026 Thêm những từ mới vừa được thêm vào list Đến đầu AI Assistant Nội dung Tiếng AnhTiếng MỹBản dịch
AI Assistant {{#displayLoginPopup}} Cambridge Dictionary +Plus
Tìm hiểu thêm với +Plus
Đăng ký miễn phí và nhận quyền truy cập vào nội dung độc quyền: Miễn phí các danh sách từ và bài trắc nghiệm từ Cambridge Các công cụ để tạo các danh sách từ và bài trắc nghiệm của riêng bạn Các danh sách từ được chia sẻ bởi cộng đồng các người yêu thích từ điển của chúng tôi Đăng ký bây giờ hoặc Đăng nhập Cambridge Dictionary +PlusTìm hiểu thêm với +Plus
Tạo các danh sách từ và câu trắc nghiệm miễn phí Đăng ký bây giờ hoặc Đăng nhập {{/displayLoginPopup}} {{#displayClassicSurvey}} {{/displayClassicSurvey}}- Cambridge Dictionary +Plus
- Hồ sơ của tôi
- Trợ giúp cho +Plus
- Đăng xuất
- Cambridge Dictionary +Plus
- Hồ sơ của tôi
- Trợ giúp cho +Plus
- Đăng xuất
- Gần đây và được khuyến nghị {{#preferredDictionaries}} {{name}} {{/preferredDictionaries}}
- Các định nghĩa Các giải nghĩa rõ ràng về tiếng Anh viết và nói tự nhiên Tiếng Anh Từ điển Người học Tiếng Anh Anh Essential Tiếng Anh Mỹ Essential
- Ngữ pháp và từ điển từ đồng nghĩa Các giải thích về cách dùng của tiếng Anh viết và nói tự nhiên Ngữ pháp Từ điển từ đồng nghĩa
- Pronunciation British and American pronunciations with audio English Pronunciation
- Bản dịch Bấm vào mũi tên để thay đổi hướng dịch Từ điển Song ngữ
- Tiếng Anh–Tiếng Trung Quốc (Giản Thể) Chinese (Simplified)–English
- Tiếng Anh–Tiếng Trung Quốc (Phồn Thể) Chinese (Traditional)–English
- Tiếng Anh–Tiếng Đan Mạch Tiếng Đan Mạch–Tiếng Anh
- Anh–Hà Lan Tiếng Hà Lan–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Pháp Tiếng Pháp–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Đức Tiếng Đức–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Indonesia Tiếng Indonesia–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Ý Tiếng Ý–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Nhật Tiếng Nhật–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Na Uy Tiếng Na Uy–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Ba Lan Tiếng Ba Lan–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Bồ Đào Nha Tiếng Bồ Đào Nha–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Tây Ban Nha Tiếng Tây Ban Nha–Tiếng Anh
- English–Swedish Swedish–English
- Dictionary +Plus Các danh sách từ
- Tiếng Anh Verb
- Noun
- sulk
- Adjective
- sulky
- Noun
- Tiếng Mỹ Verb
- Translations
- Ngữ pháp
- Tất cả các bản dịch
To add sulk to a word list please sign up or log in.
Đăng ký hoặc Đăng nhập Các danh sách từ của tôiThêm sulk vào một trong các danh sách dưới đây của bạn, hoặc thêm mới.
{{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có lỗi xảy ra.
{{/message}} {{/verifyErrors}} {{name}} Thêm Đi đến các danh sách từ của bạn {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có lỗi xảy ra.
{{/message}} {{/verifyErrors}} Hãy cho chúng tôi biết về câu ví dụ này: Từ trong câu ví dụ không tương thích với mục từ. Câu văn chứa nội dung nhạy cảm. Hủy bỏ Nộp bài Thanks! Your feedback will be reviewed. {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có vấn đề xảy ra khi gửi báo cáo của bạn.
{{/message}} {{/verifyErrors}} Từ trong câu ví dụ không tương thích với mục từ. Câu văn chứa nội dung nhạy cảm. Hủy bỏ Nộp bài Thanks! Your feedback will be reviewed. {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có vấn đề xảy ra khi gửi báo cáo của bạn.
{{/message}} {{/verifyErrors}}Từ khóa » Dỗi Trong Tiếng Nhật Là Gì
-
Giận Dỗi Tiếng Nhật Là Gì - SGV
-
Hờn Dỗi Trong Tiếng Nhật Nghĩa Là Gì? - Mazii
-
Giận Dỗi, Hờn Dỗi Trong Tiếng Nhật Là Gì Vậy Các Bác | Cộng đồng Hỏi ...
-
Hờn Dỗi Trong Tiếng Nhật Là Gì? - Từ điển Việt-Nhật
-
Sự Giận Dỗi Trong Tiếng Nhật Là Gì? - Từ điển Số
-
拗ねる Hờn,Dỗi.... - Tiếng Nhật 21 Ngày - فيسبوك - Facebook
-
Tổng Hợp 32 Từ Vựng Tiếng Nhật Về Cảm Xúc
-
Những Cảm Xúc Không Thể Diễn Tả Bằng Từ - BBC News Tiếng Việt
-
Giận Dỗi Tiếng Trung Là Gì?
-
Dỗi Người Yêu Tiếng Anh Là Gì - Hàng Hiệu
-
Cùng Nhau Học Tiếng Nhật – Danh Sách Từ Vựng & Câu đố | NHK ...
-
Các Mẫu Câu Có Từ 'giận Dỗi' Trong Tiếng Việt được Dịch ...