SULKINESS | Định Nghĩa Trong Từ điển Tiếng Anh Cambridge
Có thể bạn quan tâm
- She is throwing things around out of sulkiness.
- Swimming seemed to have washed away his sulkiness.
- I felt helpless in the face of my own infantile bad temper and sulkiness.
- -humoured
- affect
- be in one of your moods idiom
- black mood
- eat
- frame
- humour
- snit
- someone's state/frame of mind idiom
- spirit
- strop
- suck
- temper
- temperament
- temperamentally
- temperature
- tone
- up and down idiom
- volatility
- yourself
Các ví dụ của sulkiness
sulkiness Here the most common demonstration of temperament is sulkiness on a heavy damp day. Từ Dự Án Gutenberg He now became bright and pleasant and had lost all irritability and sulkiness. Từ Dự Án Gutenberg This caused the woman to accuse her of sulkiness, at which the girl looked up with swollen eyes, full of tears. Từ Dự Án Gutenberg Quite analogous to this is sulkiness that occasionally appears. Từ Dự Án Gutenberg Sulkiness at being thus thwarted replaced her earlier attempt at amenability. Từ Dự Án Gutenberg The scent was warm enough to cure his sulkiness. Từ Dự Án Gutenberg There will be no use in sulkiness, in laziness, in inattention. Từ Dự Án Gutenberg The girls had relapsed into sulkiness, the stage-manager's temper was ruffled. Từ Dự Án Gutenberg He is scarcely ever impertinent now: when he is it is always in good-nature and never in sulkiness. Từ Dự Án Gutenberg But they did not for that desist from their little hostilities and sulkinesses; only there were no more familiarities between them; they were silent. Từ Dự Án Gutenberg It turns me from bright to black, from lightness of spirits to extreme sulkiness. Từ Dự Án Gutenberg That meanest of all vices, the vice of sulkiness, had no existence in her nature. Từ Dự Án Gutenberg Long before the train came he lapsed into his natural blue sulkiness, remaining as quiet behind his auger hole as one ready for the grave. Từ Dự Án Gutenberg The girl's eyes flew wider and hotter shame for her sulkiness stained her cheeks. Từ Dự Án Gutenberg Then a sudden sulkiness brought down the corners of her lips. Từ Dự Án Gutenberg Các quan điểm của các ví dụ không thể hiện quan điểm của các biên tập viên Cambridge Dictionary hoặc của Cambridge University Press hay của các nhà cấp phép. Phát âm của sulkiness là gì?Bản dịch của sulkiness
trong tiếng Trung Quốc (Phồn thể) 慍怒,繃著臉… Xem thêm trong tiếng Trung Quốc (Giản thể) 愠怒,绷着脸… Xem thêm trong tiếng Tây Ban Nha mohína, murria… Xem thêm trong tiếng Bồ Đào Nha amuo… Xem thêm trong tiếng Việt tính hay hờn dỗi… Xem thêm trong tiếng Pháp trong tiếng Thổ Nhĩ Kỳ in Dutch trong tiếng Séc trong tiếng Đan Mạch trong tiếng Indonesia trong tiếng Thái trong tiếng Ba Lan in Swedish trong tiếng Malay trong tiếng Đức trong tiếng Na Uy in Ukrainian bouderie… Xem thêm asık suratlılık, somurtkanlık… Xem thêm pruilerigheid… Xem thêm zamračenost… Xem thêm surmulenhed… Xem thêm kemurungan… Xem thêm การแสดงว่ากำลังโกธร… Xem thêm nadąsanie… Xem thêm tjurighet… Xem thêm gaya merajuk… Xem thêm das Schmollen… Xem thêm grettenhet, mutthet… Xem thêm поганий настрій… Xem thêm Cần một máy dịch?Nhận một bản dịch nhanh và miễn phí!
Công cụ dịchTìm kiếm
sulfurous sulk sulked sulkily sulkiness sulking sulky sullen sullenly {{#randomImageQuizHook.filename}} {{#randomImageQuizHook.isQuiz}} Thử vốn từ vựng của bạn với các câu đố hình ảnh thú vị của chúng tôi Thử một câu hỏi bây giờ {{/randomImageQuizHook.isQuiz}} {{^randomImageQuizHook.isQuiz}} {{/randomImageQuizHook.isQuiz}} {{/randomImageQuizHook.filename}}Từ của Ngày
throw in the towel
to stop trying to do something because you have realized that you cannot succeed
Về việc nàyTrang nhật ký cá nhân
I need to ask you a favour: signalling what we are going to say
January 21, 2026 Đọc thêm nữaTừ mới
analogue bag January 19, 2026 Thêm những từ mới vừa được thêm vào list Đến đầu AI Assistant Nội dung Tiếng AnhVí dụBản dịch
AI Assistant {{#displayLoginPopup}} Cambridge Dictionary +Plus
Tìm hiểu thêm với +Plus
Đăng ký miễn phí và nhận quyền truy cập vào nội dung độc quyền: Miễn phí các danh sách từ và bài trắc nghiệm từ Cambridge Các công cụ để tạo các danh sách từ và bài trắc nghiệm của riêng bạn Các danh sách từ được chia sẻ bởi cộng đồng các người yêu thích từ điển của chúng tôi Đăng ký bây giờ hoặc Đăng nhập Cambridge Dictionary +PlusTìm hiểu thêm với +Plus
Tạo các danh sách từ và câu trắc nghiệm miễn phí Đăng ký bây giờ hoặc Đăng nhập {{/displayLoginPopup}} {{#displayClassicSurvey}} {{/displayClassicSurvey}}- Cambridge Dictionary +Plus
- Hồ sơ của tôi
- Trợ giúp cho +Plus
- Đăng xuất
- Cambridge Dictionary +Plus
- Hồ sơ của tôi
- Trợ giúp cho +Plus
- Đăng xuất
- Gần đây và được khuyến nghị {{#preferredDictionaries}} {{name}} {{/preferredDictionaries}}
- Các định nghĩa Các giải nghĩa rõ ràng về tiếng Anh viết và nói tự nhiên Tiếng Anh Từ điển Người học Tiếng Anh Anh Essential Tiếng Anh Mỹ Essential
- Ngữ pháp và từ điển từ đồng nghĩa Các giải thích về cách dùng của tiếng Anh viết và nói tự nhiên Ngữ pháp Từ điển từ đồng nghĩa
- Pronunciation British and American pronunciations with audio English Pronunciation
- Bản dịch Bấm vào mũi tên để thay đổi hướng dịch Từ điển Song ngữ
- Tiếng Anh–Tiếng Trung Quốc (Giản Thể) Chinese (Simplified)–English
- Tiếng Anh–Tiếng Trung Quốc (Phồn Thể) Chinese (Traditional)–English
- Tiếng Anh–Tiếng Đan Mạch Tiếng Đan Mạch–Tiếng Anh
- Anh–Hà Lan Tiếng Hà Lan–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Pháp Tiếng Pháp–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Đức Tiếng Đức–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Indonesia Tiếng Indonesia–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Ý Tiếng Ý–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Nhật Tiếng Nhật–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Na Uy Tiếng Na Uy–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Ba Lan Tiếng Ba Lan–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Bồ Đào Nha Tiếng Bồ Đào Nha–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Tây Ban Nha Tiếng Tây Ban Nha–Tiếng Anh
- English–Swedish Swedish–English
- Dictionary +Plus Các danh sách từ
- Tiếng Anh Noun
- Ví dụ
- Translations
- Ngữ pháp
- Tất cả các bản dịch
To add sulkiness to a word list please sign up or log in.
Đăng ký hoặc Đăng nhập Các danh sách từ của tôiThêm sulkiness vào một trong các danh sách dưới đây của bạn, hoặc thêm mới.
{{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có lỗi xảy ra.
{{/message}} {{/verifyErrors}} {{name}} Thêm Đi đến các danh sách từ của bạn {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có lỗi xảy ra.
{{/message}} {{/verifyErrors}} Hãy cho chúng tôi biết về câu ví dụ này: Từ trong câu ví dụ không tương thích với mục từ. Câu văn chứa nội dung nhạy cảm. Hủy bỏ Nộp bài Thanks! Your feedback will be reviewed. {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có vấn đề xảy ra khi gửi báo cáo của bạn.
{{/message}} {{/verifyErrors}} Từ trong câu ví dụ không tương thích với mục từ. Câu văn chứa nội dung nhạy cảm. Hủy bỏ Nộp bài Thanks! Your feedback will be reviewed. {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có vấn đề xảy ra khi gửi báo cáo của bạn.
{{/message}} {{/verifyErrors}}Từ khóa » Từ Dỗi Trong Tiếng Việt
-
Dỗi - Wiktionary Tiếng Việt
-
Từ điển Tiếng Việt "dỗi" - Là Gì?
-
Nghĩa Của Từ Dỗi - Từ điển Việt
-
'dỗi' Là Gì?, Từ điển Tiếng Việt
-
Dỗi Là Gì, Nghĩa Của Từ Dỗi | Từ điển Việt
-
Nghĩa Của Từ 'dỗi' Trong Tiếng Việt - Gấu Đây
-
Rỗi - Dỗi - Giỗi: Cách Viết đúng Chính Tả Nhất - Wiki Hỏi Đáp
-
Hờn Dỗi Là Gì? Hiểu Thêm Văn Hóa Việt - Từ điển Tiếng Việt
-
DỖI DÃI Hay RỖI RÃI Là đúng Chính Tả Tiếng Việt?
-
Dỗi Dãi Hay Rỗi Rãi Là đúng Chính Tả Trong Tiếng Việt Ta?
-
Dỗi Hơi Hay Rỗi Hơi Là Từ đúng Bạn Nên Ghi Nhớ?
-
'삐치다': NAVER Từ điển Hàn-Việt
-
"Từ điển Chính Tả" Sai Chính Tả ! - Báo Người Lao động
-
Từ Dỗi Là Gì - Tra Cứu Từ điển Tiếng Việt