→ Sum Họp, Phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Anh, Câu Ví Dụ | Glosbe
Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Phép dịch "sum họp" thành Tiếng Anh
come together, unite, reunite là các bản dịch hàng đầu của "sum họp" thành Tiếng Anh.
sum họp + Thêm bản dịch Thêm sum họpTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
come together
verb FVDP Vietnamese-English Dictionary -
unite
verb noun FVDP Vietnamese-English Dictionary -
reunite
verbNhững người đã kết hôn sẽ được sum họp lại với người hôn phối khi xưa không?
Will those who were married be reunited with their former mates?
GlosbeMT_RnD
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " sum họp " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch "sum họp" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Bạn Bè Sum Họp Có Nghĩa Là Gì
-
Từ điển Tiếng Việt "sum Họp" - Là Gì?
-
Giáo án Lớp 2 Môn Tập Viết - Tiết 4: B – Bạn Bè Sum Họp
-
Giáo án Tập Viết 2 Tuần 3: B – Bạn Bè Sum Họp - Lớp 5
-
Giáo án Tập Viết Tiết 3: B – Bạn Bè Sum Họp - Lớp 2
-
Sum Họp Nghĩa Là Gì?
-
Kinh Nghiệm ❤️️ Bạn Bè Sum Họp Nghĩa Là Gì - Ché News
-
Bạn Bè Sum Họp - 123doc
-
'sum Họp' Là Gì?, Từ điển Tiếng Việt
-
Nghĩa Của Từ Sum Họp - Từ điển Việt
-
Giáo án Lớp 2 Môn Tập Viết: CHỮ HOA :B – Bạn Bạn Bè Sum Họp
-
Giáo án Lớp 2 Môn Tập Viết: CHỮ HOA :B – Bạn Bạn Bè Sum Họp
-
Sum Họp Hay Xum Họp
-
Giải Bài 1: Viết Chữ Hoa B. Bạn Bè Sum Họp SGK Tiếng Việt 2 Tập 1 ...