→ Sun Cream, Phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Việt, Câu Ví Dụ | Glosbe
Có thể bạn quan tâm
Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Phép dịch "sun cream" thành Tiếng Việt
kem chống nắng là bản dịch của "sun cream" thành Tiếng Việt.
sun cream noun ngữ phápAlternative form of [i]suncream[/i]
+ Thêm bản dịch Thêm sun creamTừ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt
-
kem chống nắng
Their sun creams are the best on the market.
Kem chống nắng của họ là loại tốt nhất trên thị trường
GlosbeMT_RnD
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " sun cream " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch "sun cream" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
Biến cách Gốc từ ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Sun Cream đọc Tiếng Anh Là Gì
-
SUN CREAM | Phát âm Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
Ý Nghĩa Của Sun Cream Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
"Kem Chống Nắng" Trong Tiếng Anh Là Gì: Định Nghĩa, Ví Dụ Anh Việt
-
Sun Cream - VnExpress
-
Sun-cream Noun - Definition, Pictures, Pronunciation And Usage Notes
-
Ý Nghĩa Của Sun Cream - DictWiki.NET
-
Phép Tịnh Tiến Kem Chống Nắng Thành Tiếng Anh | Glosbe
-
Kem Chống Nắng Tiếng Anh Là Gì? Cách Chọn Kem Chống Nắng
-
Cách Phát âm Sunscreen Trong Tiếng Anh - Forvo
-
Phân Biệt Kem Chống Nắng Vật Lý Và Hóa Học | Paula's Choice
-
Sun Cream Là Gì️️️️・sun Cream định Nghĩa - Dict.Wiki
-
Sự Khác Biệt Của Kem Chống Nắng Vật Lý Và Hoá Học
-
Vietgle Tra Từ - Định Nghĩa Của Từ 'sunscreen' Trong Từ điển Lạc Việt