Sụn Tiếng Trung Là Gì? - Từ điển Số

Skip to content
  1. Từ điển
  2. Việt Trung
  3. sụn
Việt Trung Trung Việt Hán Việt Chữ Nôm

Bạn đang chọn từ điển Việt Trung, hãy nhập từ khóa để tra.

Việt Trung Việt TrungTrung ViệtViệt NhậtNhật ViệtViệt HànHàn ViệtViệt ĐàiĐài ViệtViệt TháiThái ViệtViệt KhmerKhmer ViệtViệt LàoLào ViệtViệt Nam - IndonesiaIndonesia - Việt NamViệt Nam - MalaysiaAnh ViệtViệt PhápPháp ViệtViệt ĐứcĐức ViệtViệt NgaNga ViệtBồ Đào Nha - Việt NamTây Ban Nha - Việt NamÝ-ViệtThụy Điển-Việt NamHà Lan-Việt NamSéc ViệtĐan Mạch - Việt NamThổ Nhĩ Kỳ-Việt NamẢ Rập - Việt NamTiếng ViệtHán ViệtChữ NômThành NgữLuật HọcĐồng NghĩaTrái NghĩaTừ MớiThuật Ngữ

Định nghĩa - Khái niệm

sụn tiếng Trung là gì?

Dưới đây là giải thích ý nghĩa từ sụn trong tiếng Trung và cách phát âm sụn tiếng Trung. Sau khi đọc xong nội dung này chắc chắn bạn sẽ biết từ sụn tiếng Trung nghĩa là gì.

phát âm sụn tiếng Trung sụn (phát âm có thể chưa chuẩn) phát âm sụn tiếng Trung 里脊 《牛、羊、猪脊椎骨内侧的条状嫩肉, (phát âm có thể chưa chuẩn)
里脊 《牛、羊、猪脊椎骨内侧的条状嫩肉, 作肉食时称为里脊。》软骨 《人或脊椎动物体内的一种结缔组织。在胚胎时期, 人的大部分骨骼是由软骨组成的。成年人的身体上只有个别的部分还存在着软骨, 如鼻尖、外耳、肋骨的尖端、椎骨的连接面等。》
Nếu muốn tra hình ảnh của từ sụn hãy xem ở đây

Xem thêm từ vựng Việt Trung

  • ô che nắng tiếng Trung là gì?
  • liệt tiếng Trung là gì?
  • thế trội tiếng Trung là gì?
  • điều thú vị tiếng Trung là gì?
  • phát triển tươi tốt tiếng Trung là gì?

Tóm lại nội dung ý nghĩa của sụn trong tiếng Trung

里脊 《牛、羊、猪脊椎骨内侧的条状嫩肉, 作肉食时称为里脊。》软骨 《人或脊椎动物体内的一种结缔组织。在胚胎时期, 人的大部分骨骼是由软骨组成的。成年人的身体上只有个别的部分还存在着软骨, 如鼻尖、外耳、肋骨的尖端、椎骨的连接面等。》

Đây là cách dùng sụn tiếng Trung. Đây là một thuật ngữ Tiếng Trung chuyên ngành được cập nhập mới nhất năm 2026.

Cùng học tiếng Trung

Hôm nay bạn đã học được thuật ngữ sụn tiếng Trung là gì? với Từ Điển Số rồi phải không? Hãy truy cập tudienso.com để tra cứu thông tin các thuật ngữ chuyên ngành tiếng Anh, Trung, Nhật, Hàn...liên tục được cập nhập. Từ Điển Số là một website giải thích ý nghĩa từ điển chuyên ngành thường dùng cho các ngôn ngữ chính trên thế giới.

Tiếng Trung hay còn gọi là tiếng Hoa là một trong những loại ngôn ngữ được xếp vào hàng ngôn ngữ khó nhất thế giới, do chữ viết của loại ngôn ngữ này là chữ tượng hình, mang những cấu trúc riêng biệt và ý nghĩa riêng của từng chữ Hán. Trong quá trình học tiếng Trung, kỹ năng khó nhất phải kể đến là Viết và nhớ chữ Hán. Cùng với sự phát triển của xã hội, công nghệ kỹ thuật ngày càng phát triển, Tiếng Trung ngày càng được nhiều người sử dụng, vì vậy, những phần mềm liên quan đến nó cũng đồng loạt ra đời.

Chúng ta có thể tra từ điển tiếng trung miễn phí mà hiệu quả trên trang Từ Điển Số.Com Đặc biệt là website này đều thiết kế tính năng giúp tra từ rất tốt, giúp chúng ta tra các từ biết đọc mà không biết nghĩa, hoặc biết nghĩa tiếng Việt mà không biết từ đó chữ hán viết như nào, đọc ra sao, thậm chí có thể tra những chữ chúng ta không biết đọc, không biết viết và không biết cả nghĩa, chỉ cần có chữ dùng điện thoại quét, phền mềm sẽ tra từ cho bạn.

Từ điển Việt Trung

Nghĩa Tiếng Trung: 里脊 《牛、羊、猪脊椎骨内侧的条状嫩肉, 作肉食时称为里脊。》软骨 《人或脊椎动物体内的一种结缔组织。在胚胎时期, 人的大部分骨骼是由软骨组成的。成年人的身体上只有个别的部分还存在着软骨, 如鼻尖、外耳、肋骨的尖端、椎骨的连接面等。》

Từ điển Việt Trung

  • chìa khóa của loại khóa lò xo tiếng Trung là gì?
  • trả cả vốn lẫn lãi tiếng Trung là gì?
  • da chồn tiếng Trung là gì?
  • chụp đèn tiếng Trung là gì?
  • không may tiếng Trung là gì?
  • chỗ chắp tiếng Trung là gì?
  • phát biểu tiếng Trung là gì?
  • liêm sỉ tiếng Trung là gì?
  • advpur l c application aapt tiếng Trung là gì?
  • huyện Trừ tiếng Trung là gì?
  • ngoéo tay tiếng Trung là gì?
  • bái tiếng Trung là gì?
  • lính tráng tiếng Trung là gì?
  • bắn cung tiếng Trung là gì?
  • trường cửu tiếng Trung là gì?
  • guồng nước tiếng Trung là gì?
  • khô không khốc tiếng Trung là gì?
  • đổi nơi công tác tiếng Trung là gì?
  • đấu vòng sau tiếng Trung là gì?
  • tô môi tiếng Trung là gì?
  • chia sẻ tiếng Trung là gì?
  • đài truyền hình tỉnh tiếng Trung là gì?
  • chỉ hươu bảo ngựa tiếng Trung là gì?
  • chọn lọc tiếng Trung là gì?
  • thờ tiếng Trung là gì?
  • quầy bán lẻ tiếng Trung là gì?
  • chợ phiên tiếng Trung là gì?
  • xốp rộp tiếng Trung là gì?
  • nhạc thập phiên tiếng Trung là gì?
  • quạt lông tiếng Trung là gì?
Tìm kiếm: Tìm

Từ khóa » Sụn Tai Tiếng Trung Là Gì