Súng Ba Dô Ca Tiếng Trung Là Gì? - Từ điển Số
Có thể bạn quan tâm
- Từ điển
- Việt Trung
- súng ba dô ca
Bạn đang chọn từ điển Việt Trung, hãy nhập từ khóa để tra.
Việt Trung Việt TrungTrung ViệtViệt NhậtNhật ViệtViệt HànHàn ViệtViệt ĐàiĐài ViệtViệt TháiThái ViệtViệt KhmerKhmer ViệtViệt LàoLào ViệtViệt Nam - IndonesiaIndonesia - Việt NamViệt Nam - MalaysiaAnh ViệtViệt PhápPháp ViệtViệt ĐứcĐức ViệtViệt NgaNga ViệtBồ Đào Nha - Việt NamTây Ban Nha - Việt NamÝ-ViệtThụy Điển-Việt NamHà Lan-Việt NamSéc ViệtĐan Mạch - Việt NamThổ Nhĩ Kỳ-Việt NamẢ Rập - Việt NamTiếng ViệtHán ViệtChữ NômThành NgữLuật HọcĐồng NghĩaTrái NghĩaTừ MớiThuật NgữĐịnh nghĩa - Khái niệm
súng ba dô ca tiếng Trung là gì?
Dưới đây là giải thích ý nghĩa từ súng ba dô ca trong tiếng Trung và cách phát âm súng ba dô ca tiếng Trung. Sau khi đọc xong nội dung này chắc chắn bạn sẽ biết từ súng ba dô ca tiếng Trung nghĩa là gì.
súng ba dô ca (phát âm có thể chưa chuẩn)
火箭筒 《单人使用的发射火箭弹的轻型武器, 圆筒形。装有红外线瞄准镜, 发射时无后坐力, 用于摧毁近距离的装甲目标和坚固工事。》 (phát âm có thể chưa chuẩn) 火箭筒 《单人使用的发射火箭弹的轻型武器, 圆筒形。装有红外线瞄准镜, 发射时无后坐力, 用于摧毁近距离的装甲目标和坚固工事。》Nếu muốn tra hình ảnh của từ súng ba dô ca hãy xem ở đây
Xem thêm từ vựng Việt Trung
- một đầu tiếng Trung là gì?
- gáo múc nước tiếng Trung là gì?
- máy làm lạnh hydro tiếng Trung là gì?
- xứng với tên thực tiếng Trung là gì?
- chỗ ngồi danh dự tiếng Trung là gì?
Tóm lại nội dung ý nghĩa của súng ba dô ca trong tiếng Trung
火箭筒 《单人使用的发射火箭弹的轻型武器, 圆筒形。装有红外线瞄准镜, 发射时无后坐力, 用于摧毁近距离的装甲目标和坚固工事。》
Đây là cách dùng súng ba dô ca tiếng Trung. Đây là một thuật ngữ Tiếng Trung chuyên ngành được cập nhập mới nhất năm 2026.
Cùng học tiếng Trung
Hôm nay bạn đã học được thuật ngữ súng ba dô ca tiếng Trung là gì? với Từ Điển Số rồi phải không? Hãy truy cập tudienso.com để tra cứu thông tin các thuật ngữ chuyên ngành tiếng Anh, Trung, Nhật, Hàn...liên tục được cập nhập. Từ Điển Số là một website giải thích ý nghĩa từ điển chuyên ngành thường dùng cho các ngôn ngữ chính trên thế giới.
Tiếng Trung hay còn gọi là tiếng Hoa là một trong những loại ngôn ngữ được xếp vào hàng ngôn ngữ khó nhất thế giới, do chữ viết của loại ngôn ngữ này là chữ tượng hình, mang những cấu trúc riêng biệt và ý nghĩa riêng của từng chữ Hán. Trong quá trình học tiếng Trung, kỹ năng khó nhất phải kể đến là Viết và nhớ chữ Hán. Cùng với sự phát triển của xã hội, công nghệ kỹ thuật ngày càng phát triển, Tiếng Trung ngày càng được nhiều người sử dụng, vì vậy, những phần mềm liên quan đến nó cũng đồng loạt ra đời.
Chúng ta có thể tra từ điển tiếng trung miễn phí mà hiệu quả trên trang Từ Điển Số.Com Đặc biệt là website này đều thiết kế tính năng giúp tra từ rất tốt, giúp chúng ta tra các từ biết đọc mà không biết nghĩa, hoặc biết nghĩa tiếng Việt mà không biết từ đó chữ hán viết như nào, đọc ra sao, thậm chí có thể tra những chữ chúng ta không biết đọc, không biết viết và không biết cả nghĩa, chỉ cần có chữ dùng điện thoại quét, phền mềm sẽ tra từ cho bạn.
Từ điển Việt Trung
Nghĩa Tiếng Trung: 火箭筒 《单人使用的发射火箭弹的轻型武器, 圆筒形。装有红外线瞄准镜, 发射时无后坐力, 用于摧毁近距离的装甲目标和坚固工事。》Từ điển Việt Trung
- không sao đếm hết tiếng Trung là gì?
- lấp lửng tiếng Trung là gì?
- muộn phiền tiếng Trung là gì?
- đường thẳng đứng tiếng Trung là gì?
- xuống cơ sở tiếng Trung là gì?
- thiên túc tiếng Trung là gì?
- thư hoạ tiếng Trung là gì?
- không nhặt của rơi trên đường tiếng Trung là gì?
- phần tử thoái hoá tiếng Trung là gì?
- cá kình cá voi tiếng Trung là gì?
- bơi ngửa tiếng Trung là gì?
- chặt chân tay tiếng Trung là gì?
- máy căn sai tiếng Trung là gì?
- mặc sức tiếng Trung là gì?
- thể nghiệm tiếng Trung là gì?
- đá phun trào tiếng Trung là gì?
- hòn đất tiếng Trung là gì?
- bóng đèn tròn tiếng Trung là gì?
- thẩm vấn đích xác tiếng Trung là gì?
- phát bóng giao bóng tiếng Trung là gì?
- thét mắng tiếng Trung là gì?
- trí khôn tiếng Trung là gì?
- phụ phí tiếng Trung là gì?
- lệch lạc tiếng Trung là gì?
- tội ác tày trời tiếng Trung là gì?
- thép rèn tiếng Trung là gì?
- trục vít gá tiếng Trung là gì?
- chức vụ phó tiếng Trung là gì?
- ngữ văn tiếng Trung là gì?
- thể lực tiếng Trung là gì?
Từ khóa » Súng Ba Dô Ca
-
Từ Điển - Từ Ba-dô-ca Có ý Nghĩa Gì - Chữ Nôm
-
Từ điển Tiếng Việt - Từ Ba-dô-ca Là Gì
-
Trần Đại Nghĩa - 'ông Phật Làm Súng'
-
Từ điển Việt Pháp "ba-dô-ca" - Là Gì?
-
Từ điển Tiếng Việt "ba-dô-ca" - Là Gì?
-
SÚNG BA ĐÔ CA - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
Súng Ba Dô Ca Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
Top 14 Hình ảnh Súng Ba-dô-ca 2022
-
Trần Đại Nghĩa Sáng Chế Súng Bazooka Là Vũ Khí Tối Tân Nhất Của ...
-
Người đầu Tiên Sử Dụng Bazoka Bắn Cháy Xe Tăng địch - Trang Chủ
-
'ba-dô-ca': NAVER Từ điển Hàn-Việt