Sửng Sốt Bằng Tiếng Anh - Glosbe
Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Phép dịch "sửng sốt" thành Tiếng Anh
taken aback, aback, amazedly là các bản dịch hàng đầu của "sửng sốt" thành Tiếng Anh.
sửng sốt + Thêm bản dịch Thêm sửng sốtTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
taken aback
adjectivesurprised, shocked
en.wiktionary.org -
aback
noun adverbTôi đã thực sự sửng sốt.
And I was rather taken aback.
GlosbeMT_RnD -
amazedly
adverb FVDP-English-Vietnamese-Dictionary
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- be amazed
- consternated
- dazedly
- gaspingly
- mixed
- stupefy
- thunderstruck
- astounded
- dazed
- flabbergasted
- gobsmacked
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " sửng sốt " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch "sửng sốt" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Sửng Sốt Chính Tả
-
Sửng Sốt - Wiktionary Tiếng Việt
-
Sửng Sốt Là Gì? Hiểu Thêm Văn Hóa Việt - Từ điển Tiếng Việt
-
Từ Sửng Sốt Là Gì - Tra Cứu Từ điển Tiếng Việt
-
Hang Sửng Sốt – Wikipedia Tiếng Việt
-
Đặt Câu Với Từ "sửng Sốt"
-
'sửng Sốt' Là Gì?, Tiếng Việt - Tiếng Anh
-
SỬNG SỐT Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
Chính Tả Phân Biệt X / S - Văn Mẫu - Tài Liệu Text - 123doc