Sunglasses - Phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Việt, Ví Dụ | Glosbe
Có thể bạn quan tâm
kính râm, kính mát, Kính râm là các bản dịch hàng đầu của "sunglasses" thành Tiếng Việt.
sunglasses noun ngữ phápTinted glasses worn to protect the eyes from the sun. [..]
+ Thêm bản dịch Thêm sunglassesTừ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt
-
kính râm
nountinted glasses worn to protect the eyes from the sun [..]
I think I left my sunglasses in there.
Tôi nghĩ tôi để quên kính râm ở trong đó.
en.wiktionary.org -
kính mát
Either that or it was an ad for sunglasses.
Hoặc thế hoặc là quảng cáo kính mát.
GlosbeMT_RnD -
Kính râm
fashion accessory
I think I left my sunglasses in there.
Tôi nghĩ tôi để quên kính râm ở trong đó.
wikidata
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " sunglasses " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "sunglasses"
Bản dịch "sunglasses" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
Biến cách Gốc từ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Sunglasses Có Nghĩa Là Gì
-
Ý Nghĩa Của Sunglasses Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
Sunglasses Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Anh-Việt
-
Sunglasses Nghĩa Là Gì?
-
Từ điển Anh Việt "sunglasses" - Là Gì?
-
Vietgle Tra Từ - Định Nghĩa Của Từ 'sunglasses' Trong Từ điển Lạc Việt
-
Top 20 Sunglasses Dịch Là Gì Mới Nhất 2022 - Chickgolden
-
Sunglass Nghĩa Là Gì Trong Tiếng Việt? - English Sticky
-
"Mắt Kính" Trong Tiếng Anh Là Gì: Định Nghĩa, Ví Dụ Anh Việt
-
Top 20 Sunglasses Dịch Là Gì Mới Nhất 2022 - Chick Golden
-
Câu Ví Dụ,định Nghĩa Và Cách Sử Dụng Của"Sunglasses" | HiNative
-
Các Mẫu Câu Có Từ 'sunglasses' Trong Tiếng Anh được Dịch Sang ...
-
Sunglass Là Gì, Nghĩa Của Từ Sunglass | Từ điển Anh - Việt
-
Sunglasses Ý Nghĩa, Định Nghĩa, Bản Dịch, Cách Phát âm Tiếng Việt