Suối Bằng Tiếng Anh - Glosbe

Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Phép dịch "suối" thành Tiếng Anh

stream, spring, brook là các bản dịch hàng đầu của "suối" thành Tiếng Anh.

suối + Thêm bản dịch Thêm

Từ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh

  • stream

    noun

    small river

    Nếu cứ tiếp tục như vậy, con suối nhỏ cũng sắp thành sông đó.

    After a while, a trickle turns into a stream.

    en.wiktionary2016
  • spring

    noun

    Nếu anh ráng đi tới con suối thì sao?

    What if I tried to go to the spring?

    GlosbeMT_RnD
  • brook

    noun

    Bầu trời thì xanh, chim chiền đang hót và những dòng suối đầy tràn.

    The sky is blue and the larks are singing and the brooks are brimming full.

    FVDP-English-Vietnamese-Dictionary
  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • watercourse
    • beck
    • sprang
    • sprung
    • streams
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " suối " sang Tiếng Anh

  • Glosbe Glosbe Translate
  • Google Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Suối + Thêm bản dịch Thêm

Từ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh

  • stream

    verb noun

    body of water with a current, confined within a bed and stream banks, bigger than a ditch but smaller than a river

    Nếu cứ tiếp tục như vậy, con suối nhỏ cũng sắp thành sông đó.

    After a while, a trickle turns into a stream.

    wikidata
Thêm ví dụ Thêm

Bản dịch "suối" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch

Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1M

Từ khóa » Suối Bằng Tiếng Anh