SƯỚNG HƠN Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch
Có thể bạn quan tâm
SƯỚNG HƠN Tiếng anh là gì - trong Tiếng anh Dịch Ssướng hơn
better than
tốt hơnhappier than
hạnh phúc hơnvui vẻ hơnmore fortunate than
may mắn hơnsướng hơnmore pleasure
nhiều niềm vuinhiều niềm vui hơnniềm vui hơnhài lòng hơnnhiều vui thú hơnnhiều khoái cảm hơnsướng hơn
{-}
Phong cách/chủ đề:
Better in the city.Chị em sướng hơn.
Sister is feeling better.Ai sướng hơn vua?
Who better than the king?Mình cười sướng hơn.
I laughed myself better.Có nơi nào sướng hơn nước Việt Nam.
Anywhere was better than Vietnam.Combinations with other parts of speechSử dụng với danh từdân số hơncực đoan hơnchiến lược hơnhoa kỳ hơnkhách quan hơnđạo đức hơnlý tưởng hơnkỷ luật hơnuy tín hơncô hơnHơnHay hắn làm em sướng hơn?".
Does he make you better?'.Thậm chí càng sướng hơn khi hắn bị đánh bại.
She gets better when he is defeated.Sống trong rừng sướng hơn!
Life is better in the woods!Thà chết còn sướng hơn, họ đều đồng ý.
Everyone is better off, they agree.Đàn ông và phụ nữ ai sướng hơn?
How do men AND women be happiest?Không gì sướng hơn: 3.
Better than nothing. :3.Nhưng chị thấy ai làm chị thấy sướng hơn?
But who made you feel better?Đại học còn sướng hơn Vegas.
College is better than Vegas.Nghe sướng hơn bản studio nhiều!
That sounds so much better than the other studio!Con chó còn sống sung sướng hơn ta!
The dog seems even happier than I am!Tôi sướng hơn tụi nó nhiều, tôi có quê để mà về.
I'm more fortunate than others, I do have a shelter to go to.Giết mày có khi lại sướng hơn ấy chứ.
Killing you might be a lot more satisfying.Có tiền thì sướng hơn là nghèo, nếu xét về mặt tài chính.
Money is better than poverty if only for financial reasons.Và nó mỉm cười, sung sướng hơn bao giờ hết.
She's still smiling, happier than ever.Còn những kẻ chưa sinh ra lại còn sướng hơn;
But those who have never been born are better off still;Thomas còn gì sung sướng hơn nếu được như thế.
Thomas was more than happy to do so.Cuộc đời VjS4o những tưởng sướng hơn tiên.
Tacos4Life sounds like the best idea ever.Thật là không có gì sướng hơn là được ở bên mẹ.
There is nothing better than being with my mother.Các fan ác khẩu nói rằng, chẳng ai sướng hơn anh.
Nobody said TWILIGHT fans are better than you.Tôi sẽ làm anh sướng hơn lúc phịch con ả mà anh dẫn đến.
I can make you feel better than that stuck-up bitch you brought.Ngay lúc này, Kay nghĩ, chị ta sướng hơn mình.
Right now, Kay thought, she's happier than I am..Tôi luôn tin là chết còn sướng hơn sống vì anh được đoàn tụ với những người yêu thương đã mất.
I always believed that death is a fate far better than life, for you will be reunited with lost loved ones.Họ nói chuyện về sex,về cách làm cho cảm giác khi sex sướng hơn.
They are moreinterested in talking about how to make sex better.Nói chung, nó sẽ giúp bạn tự sướng hơn và cân bằng hơn..
Altogether it will help you to a more satisfied and balanced self.Nhiều lần nàng đã tình nguyện làm những công việc ấy trong những vùng nghèo khổ ở châu Âu vànàng thấy sung sướng hơn bao giờ hết khi được làm những công việc ấy.
She had done volunteer work several times, in poor areas in Europe,and had never been happier than when she did.Hiển thị thêm ví dụ
Kết quả: 57, Thời gian: 0.0277 ![]()
![]()
sương giá mùa xuânsương khói

Tiếng việt-Tiếng anh
sướng hơn English عربى Български বাংলা Český Dansk Deutsch Ελληνικά Español Suomi Français עִברִית हिंदी Hrvatski Magyar Bahasa indonesia Italiano 日本語 Қазақ 한국어 മലയാളം मराठी Bahasa malay Nederlands Norsk Polski Português Română Русский Slovenský Slovenski Српски Svenska தமிழ் తెలుగు ไทย Tagalog Turkce Українська اردو 中文 Câu Bài tập Vần Công cụ tìm từ Conjugation Declension
Ví dụ về việc sử dụng Sướng hơn trong Tiếng việt và bản dịch của chúng sang Tiếng anh
- Colloquial
- Ecclesiastic
- Computer
Xem thêm
vui sướng hơnis happier thanTừng chữ dịch
sướngtính từgoodhappygladsướngdanh từpleasuresướngđộng từdelightedhơntrạng từmorefurtherhơnrather thanhơnđại từmuchhơntính từgood STừ đồng nghĩa của Sướng hơn
hạnh phúc hơn tốt hơnTruy vấn từ điển hàng đầu
Tiếng việt - Tiếng anh
Most frequent Tiếng việt dictionary requests:1-2001k2k3k4k5k7k10k20k40k100k200k500k0m-3Từ khóa » Còn Gì Sướng Hơn Là Tiên
-
Lời Bài Hát Còn Gì Sướng Hơn Thần Tiên (lyrics) - Trình Bày: Misabae
-
CÒN GÌ SƯỚNG HƠN THẦN TIÊN (LAN QUẾ PHƯỜNG OST)
-
CÒN GÌ SƯỚNG HƠN THẦN TIÊN ( Nhạc Phim Lan Quế Phường )
-
Còn Gì Sướng Hơn Là Tiên | Nhạc Phim Lan Quế Phường - YouTube
-
( LAN QUẾ PHƯỜNG OST ) CÒN GÌ SƯỚNG HƠN THẦN TIÊN
-
Còn Gì Sướng Hơn Thần Tiên (lan Quế Phường Ost) – Misabae (the 199x)
-
Ừ Thì Sướng Hơn Là Tiên Nhạc Phim Lan Quế Phường Ghiền Mì ...
-
Thanh Liêm - Còn Gì Sướng Hơn Là Tiên Mọi Người Nghe...
-
Chủ đề Còn Gì Sướng Hơn Thần Tiên
-
Lan Quế Phường OST (Part 1) - V.A - NhacCuaTui
-
Bài Hát Chờ Duyệt - Thư Viện Hợp âm Lớn Nhất Việt Nam