Suốt đêm Bằng Tiếng Anh - Glosbe
Có thể bạn quan tâm
Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Phép dịch "suốt đêm" thành Tiếng Anh
all-night, night-long là các bản dịch hàng đầu của "suốt đêm" thành Tiếng Anh.
suốt đêm + Thêm bản dịch Thêm suốt đêmTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
all-night
adjectiveTôi cảm thấy lạnh và khó chịu suốt đêm.
I felt cold and uneasy all night.
FVDP-English-Vietnamese-Dictionary -
night-long
Tôi đã mua cho con gái một dàn karaoke và chúng rất thích hát suốt đêm.
I bought my little girls a karaoke machine and they love singing on it, all night long.
FVDP-English-Vietnamese-Dictionary
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " suốt đêm " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch "suốt đêm" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Suốt đêm Tiếng Anh
-
Suốt đêm In English - Vietnamese-English Dictionary | Glosbe
-
SUỐT ĐÊM Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
SUỐT CẢ ĐÊM Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
Suốt đêm Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
Trước Khi Ngủ, Chúng Ta Học Thêm... - Tiếng Anh Hay Mỗi Ngày
-
Nghĩa Của Từ : Night | Vietnamese Translation - Tiếng Việt để Dịch ...
-
Vietgle Tra Từ - Định Nghĩa Của Từ 'suốt đêm' Trong Từ điển Từ điển Việt
-
"Mưa Rơi Suốt đêm." Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
Nights Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Anh-Việt
-
Suốt đêm: Trong Tiếng Anh, Bản Dịch, Nghĩa, Từ đồng ... - OpenTran
-
Night - Wiktionary Tiếng Việt
-
Các Mẫu Câu Có Từ 'suốt đêm' Trong Tiếng Việt được Dịch ...