SUỐT ĐỜI Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
Có thể bạn quan tâm
SUỐT ĐỜI Tiếng anh là gì - trong Tiếng anh Dịch STính từDanh từsuốt đời
Ví dụ về việc sử dụng Suốt đời trong Tiếng việt và bản dịch của chúng sang Tiếng anh
- Colloquial
- Ecclesiastic
- Computer
Combinations with other parts of speechSử dụng với tính từđời sau đời sống cũ cuộc đời quá ngắn Sử dụng với động từsống cuộc đờiem bé chào đờicha ông qua đờicuộc đời làm việc nhìn cuộc đờiđứa trẻ ra đờiđứa trẻ chào đờinơi ông qua đờichính cuộc đờichồng bà qua đờiHơnSử dụng với danh từcuộc đờiđời sống vòng đờiđời sống của họ đời người nửa đờimuôn đờingười bạn đờiđời sống của mình cuộc đời em Hơn
Suốt đời anh đã sợ hãi phụ nữ.
Suốt đời, dưới nhiều hình thức khác nhau.Xem thêm
suốt cuộc đờilifetimeall my lifemy whole lifelifelonglife-longhọc tập suốt đờilifelong learninglifelong learnerssuốt cả cuộc đờiwhole lifefor a lifetimelifelongsuốt phần đời còn lạifor the rest of your lifesuốt cả đờiwhole lifesuốt quãng đời còn lạifor the rest of his lifecam kết suốt đờia lifelong commitmenta lifetime commitmentsuốt đời tôiall my lifesuốt đời mìnhmy whole lifefor the rest of my lifengười bạn suốt đờilifelong friendlifelong friendsbảo hành suốt đờilifetime warrantybảo trì suốt đờilifelong maintenancelife-long maintenancelifetime maintenanceTừng chữ dịch
suốtngười xác địnhallsuốtgiới từthroughoutduringsuốttính từwholeentiređờidanh từlifelifetimedeathspousemate STừ đồng nghĩa của Suốt đời
trọn đời lâu dài cho cuộc sống tuổi thọ cho sự sống lifetime kiếp cho cuộc đời cho đời sống thời gian sống thời lifelongTruy vấn từ điển hàng đầu
Tiếng việt - Tiếng anh
Most frequent Tiếng việt dictionary requests:1-2001k2k3k4k5k7k10k20k40k100k200k500k0m-3
English عربى Български বাংলা Český Dansk Deutsch Ελληνικά Español Suomi Français עִברִית हिंदी Hrvatski Magyar Bahasa indonesia Italiano 日本語 Қазақ 한국어 മലയാളം मराठी Bahasa malay Nederlands Norsk Polski Português Română Русский Slovenský Slovenski Српски Svenska தமிழ் తెలుగు ไทย Tagalog Turkce Українська اردو 中文 Câu Bài tập Vần Công cụ tìm từ Conjugation Declension Từ khóa » Suốt đời Tiếng Anh
-
Suốt đời In English - Glosbe Dictionary
-
SUỐT ĐỜI - Translation In English
-
SUỐT ĐỜI - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
Suốt đời Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
Đặt Câu Với Từ "suốt đời"
-
Nghĩa Của Từ Suốt đời Bằng Tiếng Anh
-
Nghĩa Của Từ : Suốt đời | Vietnamese Translation
-
Suốt đời: Trong Tiếng Anh, Bản Dịch, Nghĩa, Từ đồng ... - OpenTran
-
Lãnh Tụ Suốt đời – Wikipedia Tiếng Việt
-
Definition Of Suốt đời? - Vietnamese - English Dictionary
-
Vietgle Tra Từ - Định Nghĩa Của Từ 'suốt đời' Trong Từ điển Lạc Việt
-
Ý Nghĩa Của Lifelong Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary