SUỐT NGÀY Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
Có thể bạn quan tâm
SUỐT NGÀY Tiếng anh là gì - trong Tiếng anh Dịch SDanh từsuốt ngày
Ví dụ về việc sử dụng Suốt ngày trong Tiếng việt và bản dịch của chúng sang Tiếng anh
- Colloquial
- Ecclesiastic
- Computer
Combinations with other parts of speechSử dụng với tính từngày thường ngày năm mới ngày xanh ngày thứ nhất Sử dụng với động từngày nghỉ ngày cưới ngày đến liều hàng ngàyngày lễ tạ ơn sang ngàyngày lễ tình nhân ngày học chọn ngàyngày thi HơnSử dụng với danh từngày nay hàng ngàyngày hôm nay ngày mai ngày hôm qua ngày lễ ngày valentine ngày sinh nhật ngày tháng ngày thứ bảy Hơn
Không ngừng và suốt ngày.
Tôi thấy hai người nói chuyện suốt ngày.Xem thêm
suốt cả ngàythroughout the dayall the timeround-the-clocksuốt ngày đêmround-the-clockday-and-nightthay đổi trong suốt cả ngàyvaries throughout the daychange throughout the daythường xuyên trong suốt cả ngàyfrequently throughout the dayregularly throughout the dayoften throughout the daylàm việc suốt ngàywork all dayworked all daysuốt ngày dàiall day longhoạt động suốt cả ngàyactive throughout the dayngủ suốt ngàysleep all dayliên tục trong suốt cả ngàyconstantly throughout the daycontinuously throughout the daytrong suốt phần còn lại của ngàythroughout the rest of the daynăng lượng trong suốt cả ngàyenergy throughout the daynó suốt ngàyit all daynhiều nước trong suốt cả ngàyplenty of water throughout the dayTừng chữ dịch
suốtngười xác địnhallsuốtgiới từthroughoutduringsuốttính từwholeentirengàydanh từdaydatedaysdatesngàytính từdaily STừ đồng nghĩa của Suốt ngày
mọi lúc tất cả các thời gian hoài mọi thời điểm cả ngày hôm nay all dayTruy vấn từ điển hàng đầu
Tiếng việt - Tiếng anh
Most frequent Tiếng việt dictionary requests:1-2001k2k3k4k5k7k10k20k40k100k200k500k0m-3
English عربى Български বাংলা Český Dansk Deutsch Ελληνικά Español Suomi Français עִברִית हिंदी Hrvatski Magyar Bahasa indonesia Italiano 日本語 Қазақ 한국어 മലയാളം मराठी Bahasa malay Nederlands Norsk Polski Português Română Русский Slovenský Slovenski Српски Svenska தமிழ் తెలుగు ไทย Tagalog Turkce Українська اردو 中文 Câu Bài tập Vần Công cụ tìm từ Conjugation Declension Từ khóa » Suốt Ngày
-
'suốt Ngày' Là Gì?, Từ điển Tiếng Việt
-
Vietgle Tra Từ - Định Nghĩa Của Từ 'suốt Ngày' Trong Từ điển Lạc Việt
-
Suốt Ngày - Wiktionary
-
Phép Tịnh Tiến Suốt Ngày Thành Tiếng Anh, Ví Dụ Trong Ngữ Cảnh
-
Nam Sinh 15 Tuổi Ngủ Gật Suốt Ngày, đi Khám Bất Ngờ Với Nguyên Nhân
-
Nghĩa Của Từ Suốt - Từ điển Việt
-
Dịch Từ "phục Vụ Suốt Ngày Trong Quân Ngũ" Từ Việt Sang Anh
-
Hội Suốt Ngày Hỏi "Ăn Gì Bây Giờ Nhỉ?" - Facebook
-
What Is The Meaning Of "suốt Ngày"? - Question About Vietnamese
-
I-sai-a 65:2 BPT - Suốt Ngày Ta Chịu đựng Một - Bible Gateway