Súp Lơ In English - Glosbe Dictionary
Có thể bạn quan tâm
Vietnamese English Vietnamese English Translation of "súp lơ" into English
cauliflower is the translation of "súp lơ" into English.
súp lơ noun grammar + Add translation Add súp lơVietnamese-English dictionary
-
cauliflower
nounVegetable
Tôi thà ăn thịt băm phô mai mà chết còn hơn là sống bằng cải súp-lơ hấp.
I would rather die eating cheeseburgers than live off of steamed cauliflower.
en.wiktionary.org -
cauliflower
enwiki-01-2017-defs
-
Show algorithmically generated translations
Automatic translations of "súp lơ" into English
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Translations of "súp lơ" into English in sentences, translation memory
Match words all exact any Try again The most popular queries list: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Súp Lơ Tiếng Anh Là Gì
-
Súp Lơ Trong Tiếng Anh Là Gì: Định Nghĩa, Ví Dụ. - StudyTiengAnh
-
SÚP LƠ - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
Súp Lơ Trong Tiếng Anh, Dịch, Câu Ví Dụ | Glosbe
-
Súp Lơ đọc Tiếng Anh Là Gì
-
Định Nghĩa, Ví Dụ, Súp Lơ Trong Tiếng Anh Là Gì
-
Súp Lơ Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
Vegetables » Từ điển Tiếng Anh Bằng Hình ảnh Theo Chủ đề »
-
Súp Lơ Tiếng Anh Là Gì
-
Súp Lơ Tiếng Anh Là Gì - Yellow Cab Pizza
-
Từ Vựng Tiếng Anh Về Rau Củ - VnExpress
-
Súp Lơ Tiếng Anh Là Gì
-
Súp Lơ Xanh Tiếng Anh Là Gì - Christmasloaded
-
Bông Cải Xanh – Wikipedia Tiếng Việt