Sụp Mí Mắt In English - Glosbe Dictionary
Có thể bạn quan tâm
Vietnamese English Vietnamese English Translation of "Sụp mí mắt" into English
ptosis is the translation of "Sụp mí mắt" into English.
Sụp mí mắt + Add translation Add Sụp mí mắtVietnamese-English dictionary
-
ptosis
nouneye disease characterized by the drooping or falling of the upper or lower eyelid
wikidata
-
Show algorithmically generated translations
Automatic translations of "Sụp mí mắt" into English
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Translations of "Sụp mí mắt" into English in sentences, translation memory
Match words all exact any Try again The most popular queries list: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Sụp Mí Mắt Tiếng Anh Là Gì
-
Phép Tịnh Tiến Sụp Mí Mắt Thành Tiếng Anh | Glosbe
-
SỤP MÍ MẮT Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch
-
"Sụp Mí Mắt" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
Mí Mắt Tiếng Anh Là Gì - .vn
-
"Mí Mắt" Trong Tiếng Anh Là Gì: Định Nghĩa, Ví Dụ Anh Việt
-
Sụp Mí Mắt – Wikipedia Tiếng Việt
-
Eye-line Correction | English To Vietnamese | Medical (general)
-
Mí Mắt Trên Tiếng Anh Là Gì
-
Mí Mắt Trong Tiếng Anh Là Gì?
-
Mí Mắt Tiếng Anh Là Gì?
-
Phẫu Thuật Sụp Mí - 128 Bùi Thị Xuân HN
-
Những điều Cần Biết Về Bệnh Lý Sụp Mi - FAMILY HOSPITAL