SUPER COOL Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch

SUPER COOL Tiếng anh là gì - trong Tiếng anh Dịch super coolsuper coolsiêu mát mẻsiêu mátsiêu ngầusiêu tuyệt vờirất tuyệtcực kỳ tuyệt vời

Ví dụ về việc sử dụng Super cool trong Tiếng việt và bản dịch của chúng sang Tiếng anh

{-}Phong cách/chủ đề:
  • Colloquial category close
  • Ecclesiastic category close
  • Computer category close
Cấp đông Super Cool.Super cool teacher.Super cool parents( Cha mẹ siêu chất)!Super cool parents indeed!Chế độ Super cool.Third super cool thing.Buck' s Super Cool Stereo Store mang đến 1 cơ hội mua sắm tuyệt vời… trên mọi nhãn hiệu.Buck's Super Cool Stereo Store is making super-cool deals… on all name brands.Chính phủ Nhật Bản sau đóra mắt một chiến dịch' Super Cool Biz'[ 4][ 5] để khuyến khích người lao động mặc trang phục phù hợp với công sở nhưng vẫn đủ mát mẻ để chịu đựng cái nóng mùa hè.The government then launched a Super Cool Biz campaign[6] to encourage workers to wear outfits appropriate for the office yet cool enough to endure the summer heat.Combinations with other parts of speechSử dụng với động từcool down Sử dụng với danh từcool japan Chúng tôi ở Super Cool lạnh là lựa chọn đúng cho bất kỳ và tất cả các nhu cầu làm lạnh và làm mát thương mại trong khu vực Los Angeles.We at Super Cool Refrigeration are the right option for any and all commercial refrigeration and cooling needs in the Los Angeles area.Theo tớ thì cậu vẫn là" Super Cool" đấy,… và trong lớp cậu rất hài hước và nhiều điều hay ho nữa. Nhưng tớ không muốn" quan hệ" với cậu.I mean, I think that you're, like, really super cool, and you're really funny in class and everything, but I don't wanna have sex with you.Mức độ tương phản sẽ là phần mà bạn ấn tượng nhất- nósâu sắc và phong phú tượng tự như màn hình Samsung Super AMOLED và thực sự cool như nhìn từ một màn hình LCD.The contrast ratio is the part that impresses me the most-it's almost as deep and rich as the Samsung Super AMOLED offering, which is really cool to see from an LCD.Các nhân vật khácbị lộ ra gồm có Cool, anh trai của Frieza, và Android 17, nhân vật mặc bộ trang phục trong Dragon Ball Super..The other characters that were leaked include Cool, Frieza's older brother, and Android 17, who was wearing his Dragon Ball Super attire.Diễn viên 36 tuổi này đã thu hút được sự chúý của các fan bằng cách trả lời“, Super Junior trông có vẻ khá“ cool”, nhưng tôi muốn lựa chọn TVXQ, nhóm có những thành viên ít hơn và nhất là tôi muốn được mọi người chú ý.”.The 36-year old actorset the fans head a-spin by replying,"Super Junior seems like a cool group, but then I would have to choose TVXQ as there are fewer members and I would want the spotlight.". Kết quả: 10, Thời gian: 0.0175

Từng chữ dịch

supertính từsupercooltính từcoolcoolestcooldanh từcooler super bowl năm naysuper clean

Truy vấn từ điển hàng đầu

Tiếng việt - Tiếng anh

Most frequent Tiếng việt dictionary requests:1-2001k2k3k4k5k7k10k20k40k100k200k500k0m-3 Tiếng việt-Tiếng anh super cool English عربى Български বাংলা Český Dansk Deutsch Ελληνικά Español Suomi Français עִברִית हिंदी Hrvatski Magyar Bahasa indonesia Italiano 日本語 Қазақ 한국어 മലയാളം मराठी Bahasa malay Nederlands Norsk Polski Português Română Русский Slovenský Slovenski Српски Svenska தமிழ் తెలుగు ไทย Tagalog Turkce Українська اردو 中文 Câu Bài tập Vần Công cụ tìm từ Conjugation Declension

Từ khóa » Super Cool Dịch Sang Tiếng Việt