Super - Wiktionary Tiếng Việt

Bước tới nội dung

Nội dung

chuyển sang thanh bên ẩn
  • Đầu
  • 1 Tiếng Anh Hiện/ẩn mục Tiếng Anh
    • 1.1 Từ nguyên
    • 1.2 Tiền tố
      • 1.2.1 Trái nghĩa
      • 1.2.2 Từ liên hệ
    • 1.3 Tham khảo
  • Mục từ
  • Thảo luận
Tiếng Việt
  • Đọc
  • Sửa đổi
  • Xem lịch sử
Công cụ Công cụ chuyển sang thanh bên ẩn Tác vụ
  • Đọc
  • Sửa đổi
  • Xem lịch sử
Chung
  • Các liên kết đến đây
  • Thay đổi liên quan
  • Tải lên tập tin
  • Thông tin trang
  • Trích dẫn trang này
  • Tạo URL rút gọn
  • Tải mã QR
  • Chuyển sang bộ phân tích cũ
In/xuất ra
  • Tạo một quyển sách
  • Tải dưới dạng PDF
  • Bản in được
Tại dự án khác Giao diện chuyển sang thanh bên ẩn Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Từ nguyên

Từ tiếng Latinhsuper.

Tiền tố

super-

  1. Hơn hẳn; siêu; quá mức. superman — siêu nhân, siêu phàm
  2. Vượt quá một chuẩn mực. superheat — đun quá sôi
  3. Có trình độ quá mức. supersensitive — nhạy cảm quá độ
  4. Vượt tất cả những cái khác (về kích thước, quyền lực). superpower — siêu cường
  5. Ở vào vị trí cao hơn. supertonic — âm chủ trên
  6. Có tỷ lệ đặc biệt lớn. superphosphate — supephôphat

Trái nghĩa

  • sub-

Từ liên hệ

  • supra-

Tham khảo

  • Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “super-”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Lấy từ “https://vi.wiktionary.org/w/index.php?title=super-&oldid=2301964” Thể loại:
  • Mục từ tiếng Anh
  • Tiền tố/Không xác định ngôn ngữ
  • Tiền tố tiếng Anh
Thể loại ẩn:
  • Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ
Tìm kiếm Tìm kiếm Đóng mở mục lục super- 26 ngôn ngữ (định nghĩa) Thêm đề tài

Từ khóa » Super Dịch Ra Tiếng Anh Là Gì