Supportive - Wiktionary Tiếng Việt
Có thể bạn quan tâm
Bước tới nội dung
Nội dung
chuyển sang thanh bên ẩn- Đầu
- Mục từ
- Thảo luận
- Đọc
- Sửa đổi
- Xem lịch sử
- Đọc
- Sửa đổi
- Xem lịch sử
- Các liên kết đến đây
- Thay đổi liên quan
- Tải lên tập tin
- Liên kết thường trực
- Thông tin trang
- Trích dẫn trang này
- Tạo URL rút gọn
- Tải mã QR
- Chuyển sang bộ phân tích cũ
- Tạo một quyển sách
- Tải dưới dạng PDF
- Bản in được
Tiếng Anh
Tính từ
supportive
- Đem lại sự giúp đỡ, khuyến khích; thông cảm.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “supportive”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
- Mục từ tiếng Anh
- Tính từ/Không xác định ngôn ngữ
- Tính từ tiếng Anh
- Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ
Từ khóa » Trọng âm Supportive
-
SUPPORTIVE | Phát âm Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
Ý Nghĩa Của Supportive Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
Support - Wiktionary Tiếng Việt
-
15+ Quy Tắc đánh Trọng âm Tiếng Anh Bạn Cần Nắm
-
Cách Phát âm Supportive Trong Tiếng Anh - Forvo
-
TRỌNG ÂM TRONG TIẾNG ANH | Gia Sư An Vinh
-
ARE VERY SUPPORTIVE In Vietnamese Translation - Tr-ex
-
Chuyên đề Trọng âm Trong Tiếng Anh
-
Dạng 2 50 Bài Tập Trọng âm Mức độ Nhận Biết Phần 1 (có Lời Giải Chi ...
-
Question 15: A. Possible B. Cultural C. Confident D. Supportive
-
Hospital Supportive Wonderful Mischievous
-
Trả Lời Câu Hỏi Tiếng Anh Chi Tiết - Tự Học 365
-
[LỜI GIẢI] Supportive Domestic Chemical Endanger - Tự Học 365