Surprise Nghĩa Là Gì Trong Tiếng Việt? - English Sticky
Có thể bạn quan tâm
- englishsticky.com
- Từ điển Anh Việt
- Từ điển Việt Anh
Từ điển Anh Việt
surprise
/sə'praiz/
* danh từ
sự ngạc nhiên
his surprise was visible: vẻ ngạc nhiên của anh ta lộ rõ ra
to my great surprise: làm tôi rất ngạc nhiên
sự bất ngờ, sự bất thình lình
the post was taken by surprise: đồn bị chiếm bất ngờ
điều làm ngạc nhiên, thú không ngờ
I have a surprise for you: tôi đành cho anh một thú không ngờ
(định ngữ) bất ngờ
a surprise visit: cuộc đến thăm bất ngờ
(định ngữ) ngạc nhiên
surprise packet: gói trong đó có những thứ mình không ngờ, gói "ngạc nhiên"
* ngoại động từ
làm ngạc nhiên, làm kinh ngạc
more surprised than frightened: ngạc nhiên hơn là sợ
đột kích, đánh úp; chộp thình lình, chộp bắt (ai); bắt quả tang (ai)
to surprise someboby in the act: bắt ai quả tang
bất thình lình đẩy (ai) đến chỗ
to surprise someone into consent: bất thình lình đẩy ai đến chỗ phải đồng ý
Từ điển Anh Anh - Wordnet
surprise
the astonishment you feel when something totally unexpected happens to you
a sudden unexpected event
the act of surprising someone
Synonyms: surprisal
cause to be surprised
The news really surprised me
come upon or take unawares
She surprised the couple
He surprised an interesting scene
Similar:
storm: attack by storm; attack suddenly



Từ liên quan- surprise
- surprised
- surpriser
- surprisedly
- surprise attack
- Sử dụng phím [ Enter ] để đưa con trỏ vào ô tìm kiếm và [ Esc ] để thoát khỏi.
- Nhập từ cần tìm vào ô tìm kiếm và xem các từ được gợi ý hiện ra bên dưới.
- Khi con trỏ đang nằm trong ô tìm kiếm, sử dụng phím mũi tên lên [ ↑ ] hoặc mũi tên xuống [ ↓ ] để di chuyển giữa các từ được gợi ý. Sau đó nhấn [ Enter ] (một lần nữa) để xem chi tiết từ đó.
- Nhấp chuột ô tìm kiếm hoặc biểu tượng kính lúp.
- Nhập từ cần tìm vào ô tìm kiếm và xem các từ được gợi ý hiện ra bên dưới.
- Nhấp chuột vào từ muốn xem.
- Nếu nhập từ khóa quá ngắn bạn sẽ không nhìn thấy từ bạn muốn tìm trong danh sách gợi ý, khi đó bạn hãy nhập thêm các chữ tiếp theo để hiện ra từ chính xác.
Từ khóa » Surprise Nghĩa Là Gì
-
Nghĩa Của Từ Surprise - Từ điển Anh - Việt
-
Ý Nghĩa Của Surprise Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
SURPRISE - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Việt - Từ điển
-
Cấu Trúc Và Cách Dùng Surprise Trong Tiếng Anh - StudyTiengAnh
-
Surprise Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Anh-Việt
-
Surprise - Wiktionary Tiếng Việt
-
Surprise Có Nghĩa Là Gì
-
Surprise Có Nghĩa Là Gì - Hỏi Gì 247
-
Nghĩa Của Từ Surprise, Từ Surprise Là Gì? (từ điển Anh-Việt)
-
"Be In For A Surprise" Nghĩa Là Gì? - Journey In Life
-
Surprised Là Gì - Yellow Cab Pizza
-
Surprised Là Gì
-
Nghĩa Của "surprise" Trong Tiếng Việt - Từ điển - MarvelVietnam