Sus - Wiktionary Tiếng Việt

Bước tới nội dung

Nội dung

chuyển sang thanh bên ẩn
  • Đầu
  • 1 Tiếng Anh Hiện/ẩn mục Tiếng Anh
    • 1.1 Danh từ
    • 1.2 Ngoại động từ
    • 1.3 Tham khảo
  • 2 Tiếng Kyrgyz Phú Dụ Hiện/ẩn mục Tiếng Kyrgyz Phú Dụ
    • 2.1 Danh từ
      • 2.1.1 Đồng nghĩa
  • 3 Tiếng Pháp Hiện/ẩn mục Tiếng Pháp
    • 3.1 Cách phát âm
    • 3.2 Phó từ
    • 3.3 Thán từ
    • 3.4 Tham khảo
  • Mục từ
  • Thảo luận
Tiếng Việt
  • Đọc
  • Sửa đổi
  • Xem lịch sử
Công cụ Công cụ chuyển sang thanh bên ẩn Tác vụ
  • Đọc
  • Sửa đổi
  • Xem lịch sử
Chung
  • Các liên kết đến đây
  • Thay đổi liên quan
  • Tải lên tập tin
  • Thông tin trang
  • Trích dẫn trang này
  • Tạo URL rút gọn
  • Tải mã QR
  • Chuyển sang bộ phân tích cũ
In/xuất ra
  • Tạo một quyển sách
  • Tải dưới dạng PDF
  • Bản in được
Tại dự án khác Giao diện chuyển sang thanh bên ẩn Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Danh từ

sus

  1. Sự tình nghi; người bị tình ngờ.

Ngoại động từ

sus ngoại động từ

  1. Phát hiện ra ai/cái gì; tìm hiểu; nghiên cứu; điều tra kỹ.

Tham khảo

  • Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “sus”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)

Tiếng Kyrgyz Phú Dụ

[sửa]

Danh từ

sus

  1. từ ngữ.

Đồng nghĩa

  • sös

Tiếng Pháp

Cách phát âm

  • IPA: /sys/

Phó từ

sus /sys/

  1. (Từ cũ, nghĩa cũ) (Courir sus à quelqu'un) tấn công ai. en sus — (từ cũ, nghĩa cũ) thêm vào La moitié en sus — một nữa thêm vào en sus de — ngoài Toucher des gratifications en sus de son salaire — lĩnh tiền thưởng ngoài số lương

Thán từ

sus

  1. (Từ cũ, nghĩa cũ) Gắng lên nào! Sus! mes amis — gắng lên nào, anh em ơi!

Tham khảo

  • Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “sus”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Lấy từ “https://vi.wiktionary.org/w/index.php?title=sus&oldid=2076182” Thể loại:
  • Mục từ tiếng Anh
  • Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ/Danh từ
  • Ngoại động từ
  • Mục từ tiếng Kyrgyz Phú Dụ
  • Mục từ tiếng Pháp
  • Phó từ/Không xác định ngôn ngữ
  • Thán từ/Không xác định ngôn ngữ
  • Danh từ tiếng Anh
  • Phó từ tiếng Pháp
  • Thán từ tiếng Pháp
  • Động từ tiếng Anh
  • Danh từ tiếng Kyrgyz Phú Dụ
Thể loại ẩn:
  • Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ
  • Thiếu mã ngôn ngữ/IPA
Tìm kiếm Tìm kiếm Đóng mở mục lục sus 49 ngôn ngữ (định nghĩa) Thêm đề tài

Từ khóa » Sus Có Nghĩa Là Gì