Sụt Lún Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
Có thể bạn quan tâm
- englishsticky.com
- Từ điển Anh Việt
- Từ điển Việt Anh
Từ điển Việt Anh
sụt lún
* địa lý depression
Từ điển Việt Anh - Hồ Ngọc Đức
sụt lún
(địa lý) Depression
Từ điển Việt Anh - VNE.
sụt lún
depression



Từ liên quan- sụt
- sụt lở
- sụt áp
- sụt cân
- sụt giá
- sụt lùi
- sụt lún
- sụt sùi
- sụt sịt
- sụt sức
- sụt thế
- sụt giảm
- sụt lương
- sụt xuống
- sụt số dân
- sụt thình lình
- sụt giá đột ngột
- sụt giá bất thình lình
- Sử dụng phím [ Enter ] để đưa con trỏ vào ô tìm kiếm và [ Esc ] để thoát khỏi.
- Nhập từ cần tìm vào ô tìm kiếm và xem các từ được gợi ý hiện ra bên dưới.
- Khi con trỏ đang nằm trong ô tìm kiếm, sử dụng phím mũi tên lên [ ↑ ] hoặc mũi tên xuống [ ↓ ] để di chuyển giữa các từ được gợi ý. Sau đó nhấn [ Enter ] (một lần nữa) để xem chi tiết từ đó.
- Nhấp chuột ô tìm kiếm hoặc biểu tượng kính lúp.
- Nhập từ cần tìm vào ô tìm kiếm và xem các từ được gợi ý hiện ra bên dưới.
- Nhấp chuột vào từ muốn xem.
- Nếu nhập từ khóa quá ngắn bạn sẽ không nhìn thấy từ bạn muốn tìm trong danh sách gợi ý, khi đó bạn hãy nhập thêm các chữ tiếp theo để hiện ra từ chính xác.
- Khi tra từ tiếng Việt, bạn có thể nhập từ khóa có dấu hoặc không dấu, tuy nhiên nếu đã nhập chữ có dấu thì các chữ tiếp theo cũng phải có dấu và ngược lại, không được nhập cả chữ có dấu và không dấu lẫn lộn.
Từ khóa » Sụt Lún In English
-
Glosbe - Sụt Lún In English - Vietnamese-English Dictionary
-
Sự Sụt Lún In English - Glosbe Dictionary
-
Definition Of Sụt Lún - VDict
-
SỤT LÚN ĐẤT In English Translation - Tr-ex
-
Results For Sụt Lún Translation From Vietnamese To English - MyMemory
-
Sụt Lún In English. Sụt Lún Meaning And Vietnamese To English ...
-
Definition Of Sụt Lún? - Vietnamese - English Dictionary
-
Lún Sụt Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
SỤT - Translation In English
-
"sụt Lún" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
Tra Từ Sagging - Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
-
Họp Triển Khai Các Hoạt động Truyền Thông Về Suy Giảm Tài Nguyên ...
-
Sụt Lún đất Do Mưa Lũ Hoặc Dòng Chảy