• Sút, Phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Anh | Glosbe

Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Phép dịch "sút" thành Tiếng Anh

shoot, he shoots, he scores, decline là các bản dịch hàng đầu của "sút" thành Tiếng Anh.

sút verb + Thêm bản dịch Thêm

Từ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh

  • shoot

    verb noun interjection

    Không chỉ lợi hại với những cú sút xa , Essien còn là cầu thủ toàn diện trong phòng thủ .

    Not afraid to unleash his shooting prowess from the distance , Essien is an all-rounder who excels in defensive play too .

    FVDP Vietnamese-English Dictionary
  • he shoots, he scores

    Phrase

    Score a goal

    en.wiktionary2016
  • decline

    verb

    Con đến ngay khi nghe tin sức khỏe vua cha suy sút.

    I came as soon as I heard of your declining health.

    FVDP Vietnamese-English Dictionary
  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • reduce
    • slip
    • toe
    • split
    • lose weight
    • make a shot
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " sút " sang Tiếng Anh

  • Glosbe Glosbe Translate
  • Google Google Translate
Thêm ví dụ Thêm

Bản dịch "sút" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch

Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1M

Từ khóa » Sút Tiếng Anh Là Gì