Sụt Sùi Tiếng Trung Là Gì? - Từ điển Số
- Từ điển
- Việt Trung
- sụt sùi
Bạn đang chọn từ điển Việt Trung, hãy nhập từ khóa để tra.
Việt Trung Việt TrungTrung ViệtViệt NhậtNhật ViệtViệt HànHàn ViệtViệt ĐàiĐài ViệtViệt TháiThái ViệtViệt KhmerKhmer ViệtViệt LàoLào ViệtViệt Nam - IndonesiaIndonesia - Việt NamViệt Nam - MalaysiaAnh ViệtViệt PhápPháp ViệtViệt ĐứcĐức ViệtViệt NgaNga ViệtBồ Đào Nha - Việt NamTây Ban Nha - Việt NamÝ-ViệtThụy Điển-Việt NamHà Lan-Việt NamSéc ViệtĐan Mạch - Việt NamThổ Nhĩ Kỳ-Việt NamẢ Rập - Việt NamTiếng ViệtHán ViệtChữ NômThành NgữLuật HọcĐồng NghĩaTrái NghĩaTừ MớiThuật NgữĐịnh nghĩa - Khái niệm
sụt sùi tiếng Trung là gì?
Dưới đây là giải thích ý nghĩa từ sụt sùi trong tiếng Trung và cách phát âm sụt sùi tiếng Trung. Sau khi đọc xong nội dung này chắc chắn bạn sẽ biết từ sụt sùi tiếng Trung nghĩa là gì.
sụt sùi (phát âm có thể chưa chuẩn)
哭鼻子 《哭(含诙谐意)。》汍 《涕泣的样子。》幽咽 《形容低微的哭声。》 (phát âm có thể chưa chuẩn) 哭鼻子 《哭(含诙谐意)。》汍 《涕泣的样子。》幽咽 《形容低微的哭声。》Nếu muốn tra hình ảnh của từ sụt sùi hãy xem ở đây
Xem thêm từ vựng Việt Trung
- từ xưa đến nay tiếng Trung là gì?
- liệt chi dưới tiếng Trung là gì?
- dung tích tiếng Trung là gì?
- kẻ gây hoạ tiếng Trung là gì?
- fǎ luật liên doanh tiếng Trung là gì?
Tóm lại nội dung ý nghĩa của sụt sùi trong tiếng Trung
哭鼻子 《哭(含诙谐意)。》汍 《涕泣的样子。》幽咽 《形容低微的哭声。》
Đây là cách dùng sụt sùi tiếng Trung. Đây là một thuật ngữ Tiếng Trung chuyên ngành được cập nhập mới nhất năm 2026.
Cùng học tiếng Trung
Hôm nay bạn đã học được thuật ngữ sụt sùi tiếng Trung là gì? với Từ Điển Số rồi phải không? Hãy truy cập tudienso.com để tra cứu thông tin các thuật ngữ chuyên ngành tiếng Anh, Trung, Nhật, Hàn...liên tục được cập nhập. Từ Điển Số là một website giải thích ý nghĩa từ điển chuyên ngành thường dùng cho các ngôn ngữ chính trên thế giới.
Tiếng Trung hay còn gọi là tiếng Hoa là một trong những loại ngôn ngữ được xếp vào hàng ngôn ngữ khó nhất thế giới, do chữ viết của loại ngôn ngữ này là chữ tượng hình, mang những cấu trúc riêng biệt và ý nghĩa riêng của từng chữ Hán. Trong quá trình học tiếng Trung, kỹ năng khó nhất phải kể đến là Viết và nhớ chữ Hán. Cùng với sự phát triển của xã hội, công nghệ kỹ thuật ngày càng phát triển, Tiếng Trung ngày càng được nhiều người sử dụng, vì vậy, những phần mềm liên quan đến nó cũng đồng loạt ra đời.
Chúng ta có thể tra từ điển tiếng trung miễn phí mà hiệu quả trên trang Từ Điển Số.Com Đặc biệt là website này đều thiết kế tính năng giúp tra từ rất tốt, giúp chúng ta tra các từ biết đọc mà không biết nghĩa, hoặc biết nghĩa tiếng Việt mà không biết từ đó chữ hán viết như nào, đọc ra sao, thậm chí có thể tra những chữ chúng ta không biết đọc, không biết viết và không biết cả nghĩa, chỉ cần có chữ dùng điện thoại quét, phền mềm sẽ tra từ cho bạn.
Từ điển Việt Trung
Nghĩa Tiếng Trung: 哭鼻子 《哭(含诙谐意)。》汍 《涕泣的样子。》幽咽 《形容低微的哭声。》Từ điển Việt Trung
- lính cao xạ tiếng Trung là gì?
- địa khế văn tự ruộng đất tiếng Trung là gì?
- danh mục tiếng Trung là gì?
- trái phiếu địa phương tiếng Trung là gì?
- giả tảng tiếng Trung là gì?
- bệnh dịch hạch tiếng Trung là gì?
- từ hàn tiếng Trung là gì?
- mầu nhiệm tiếng Trung là gì?
- ôm mối hận tiếng Trung là gì?
- lung tung beng tiếng Trung là gì?
- dầu cặn tiếng Trung là gì?
- áo đeo dây 2 dây tiếng Trung là gì?
- kề cận tiếng Trung là gì?
- đơn bàn giao tiếng Trung là gì?
- họ Mãng tiếng Trung là gì?
- phát thảo tiếng Trung là gì?
- chuyên chở tiếng Trung là gì?
- dịu ngọt tiếng Trung là gì?
- quần lạc tiếng Trung là gì?
- chính quả tiếng Trung là gì?
- xe con tiếng Trung là gì?
- bình sữa tiếng Trung là gì?
- chỗ vui chơi tiếng Trung là gì?
- Âu Á tiếng Trung là gì?
- con hạc tiếng Trung là gì?
- kiến tiếng Trung là gì?
- cơm sống tiếng Trung là gì?
- đằng la tiếng Trung là gì?
- làm lung lay tiếng Trung là gì?
- địa phương tự trị tiếng Trung là gì?
Từ khóa » Sụt Sùi Trong Tiếng Trung
-
Khóc Sụt Sùi Tiếng Trung Là Gì? - Từ điển Số
-
Từ điển Việt Trung "sụt Sùi" - Là Gì?
-
"sùi Sụt" Là Gì? Nghĩa Của Từ Sùi Sụt Trong Tiếng Trung. Từ điển Việt ...
-
Từ điển Tiếng Việt - Từ Sụt Sùi Là Gì
-
Tra Từ: 欷 - Từ điển Hán Nôm
-
'sụt Sùi' Là Gì?, Từ điển Tiếng Việt
-
SỤT SỊT - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
Điểm Báo điện Tử Ngày 11/12/2017 - Sở Nông Nghiệp Và PTNT
-
15 Ngày đếm Ngược...
-
Đà Lạt Mưa Sụt Sùi ảnh Hưởng Tới Hoạt động Của Du Khách
-
Đa Số Các Từ Với 让 đều Mang Nghĩa Nhường Nhịn, Tránh Né
-
Sợi Tơ Hồng định Mệnh – Wikipedia Tiếng Việt