Suy Dinh Dưỡng In English - Glosbe Dictionary
Có thể bạn quan tâm
Vietnamese English Vietnamese English Translation of "suy dinh dưỡng" into English
malnutrition, malnourished, underweight are the top translations of "suy dinh dưỡng" into English.
suy dinh dưỡng + Add translation Add suy dinh dưỡngVietnamese-English dictionary
-
malnutrition
nounViệc thứ hai là tập trung vào suy dinh dưỡng.
The second best thing would be to focus on malnutrition.
FVDP-Vietnamese-English-Dictionary -
malnourished
adjectiveHầu hết trẻ em đều suy dinh dưỡng rất nặng, như thế này đây.
Children, most of them, became very malnourished, like this.
GlosbeMT_RnD -
underweight
adjective verb noun wiki
-
Show algorithmically generated translations
Automatic translations of "suy dinh dưỡng" into English
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Translations with alternative spelling
Suy dinh dưỡng + Add translation Add Suy dinh dưỡngVietnamese-English dictionary
-
underweight
adjective verb noun wikidata
Translations of "suy dinh dưỡng" into English in sentences, translation memory
Match words all exact any Try again The most popular queries list: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Sự Suy Dinh Dưỡng Trong Tiếng Anh
-
Suy Dinh Dưỡng Bằng Tiếng Anh - Glosbe
-
SUY DINH DƯỠNG - Translation In English
-
Suy Dinh Dưỡng Tiếng Anh Là Gì - .vn
-
SUY DINH DƯỠNG In English Translation - Tr-ex
-
Nghĩa Của Từ Suy Dinh Dưỡng Bằng Tiếng Anh
-
Malnutrition | Vietnamese Translation - Tiếng Việt để Dịch Tiếng Anh
-
Từ điển Việt Anh "sự Suy Dinh Dưỡng" - Là Gì?
-
"sự Suy Dinh Dưỡng" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
Suy Dinh Dưỡng: Nguyên Nhân, Triệu Chứng, Cách Phòng Ngừa
-
[PDF] Tại Sao Việc đó Lại Quan Trọng đối Với Những Người Bị Ung Thư? Preve
-
Vi Chất Dinh Dưỡng - Viện Dinh Dưỡng
-
Tổng Quan Về Dinh Dưỡng - Phiên Bản Dành Cho Chuyên Gia
-
Tổng Quan Về Thiếu Dinh Dưỡng - Phiên Bản Dành Cho Chuyên Gia
-
Suy Dinh Dưỡng: Nguyên Nhân, Triệu Chứng, Chẩn đoán Và điều Trị