Suy Ra Bằng Tiếng Anh - Glosbe
Có thể bạn quan tâm
Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Phép dịch "suy ra" thành Tiếng Anh
gather, collect, deduce là các bản dịch hàng đầu của "suy ra" thành Tiếng Anh.
suy ra + Thêm bản dịch Thêm suy raTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
gather
verbỪ, anh suy ra đúng đấy.
Yeah, you gather right.
GlosbeMT_RnD -
collect
adjective verb noun adverb FVDP-English-Vietnamese-Dictionary -
deduce
verbCả đứa trẻ cũng suy ra được lý do cậu đến đây.
A child could deduce why you're here.
FVDP-English-Vietnamese-Dictionary
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- derive
- draw
- elicit
- evolve
- illative
- infer
- reason
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " suy ra " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "suy ra" có bản dịch thành Tiếng Anh
- nói ra suy nghĩ của mình give utterance to your thought · put your thoughts into words · speak out · speaks her mind · think aloud
- suy rộng ra generalize
- sự suy ra deduct · deduction · evolvement · inference
- có thể suy ra deducible · inducible · inferable · inferrable
- nghĩa suy ra stretch
- điều suy ra ill-at-ease · illation · inference
Bản dịch "suy ra" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Từ đó Suy Ra Tiếng Anh Là Gì
-
SUY RA - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
Suy Ra In English - Vietnamese-English Dictionary | Glosbe
-
SUY RA Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
Suy Ra Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
"phép Toán Suy Ra" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
SUY RA - Translation In English
-
Từ đó Suy Ra Dịch
-
'suy Ra' Là Gì?, Từ điển Tiếng Việt