Suy Suyển Trong Tiếng Tiếng Anh - Tiếng Việt-Tiếng Anh | Glosbe
Có thể bạn quan tâm
Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Phép dịch "suy suyển" thành Tiếng Anh
be harmed, damaged là các bản dịch hàng đầu của "suy suyển" thành Tiếng Anh.
suy suyển + Thêm bản dịch Thêm suy suyểnTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
be harmed
FVDP Vietnamese-English Dictionary -
damaged
adjective verb FVDP Vietnamese-English Dictionary
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " suy suyển " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch "suy suyển" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Suy Suyển Nghĩa Tiếng Anh
-
Suy Suyển Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
'suy Suyển' Là Gì?, Tiếng Việt
-
Definition Of Suy Suyển? - Vietnamese - English Dictionary
-
Từ điển Việt Anh "suy Suyển" - Là Gì?
-
Vietgle Tra Từ - Định Nghĩa Của Từ 'suy Suyển' Trong Từ điển Lạc Việt
-
Nghĩa Của Từ : Suy Suyển | Vietnamese Translation
-
"suy Suyễn" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
Suy Suyển Nghĩa Là Gì? Hãy Thêm ý Nghĩa Riêng Của Bạn Trong Tiếng Anh
-
Nghĩa Của Từ Whole - Từ điển Anh - Việt
-
Suy Suyển
-
Suy Suyển Là Gì? Hiểu Thêm Văn Hóa Việt - Từ điển Tiếng Việt
-
Whole - Wiktionary Tiếng Việt