Sway-backed - Wiktionary Tiếng Việt
Bước tới nội dung
Nội dung
chuyển sang thanh bên ẩn- Đầu
- Mục từ
- Thảo luận
- Đọc
- Sửa đổi
- Xem lịch sử
- Đọc
- Sửa đổi
- Xem lịch sử
- Các liên kết đến đây
- Thay đổi liên quan
- Tải lên tập tin
- Liên kết thường trực
- Thông tin trang
- Trích dẫn trang này
- Tạo URL rút gọn
- Tải mã QR
- Chuyển sang bộ phân tích cũ
- Tạo một quyển sách
- Tải dưới dạng PDF
- Bản in được
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈsweɪ.ˈbæ.kəd/
Tính từ
sway-backed /ˈsweɪ.ˈbæ.kəd/
- Võng lưng quá (ngựa).
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “sway-backed”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
- Mục từ tiếng Anh
- Tính từ/Không xác định ngôn ngữ
- Tính từ tiếng Anh
- Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ
- Thiếu mã ngôn ngữ/IPA
Từ khóa » Võng Lưng Tiếng Anh
-
Võng Lưng Là Gì Và Cách Khắc Phục Võng Lưng
-
Võng Lưng Quá Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
Võng Lưng Là Gì Và Cách Khắc Phục Võng Lưng Tại Nhà - NguyenThiThai
-
Võng Lưng Là Gì Và Cách Khắc Phục Võng Lưng
-
Võng Lưng Quá In English - Vietnamese-English Dictionary | Glosbe
-
Phép Tịnh Tiến Võng Lưng Quá Thành Tiếng Anh | Glosbe
-
BÀI TẬP CHỮA VÕNG LƯNG - GYMHAUS
-
Cách Chữa Võng Lưng Với 5 Bài Tập Cải Thiện Tình Trạng Hiệu Quả
-
Hana Giang Anh - LÀM THẾ NÀO ĐỂ KHÔNG BỊ VÕNG LƯNG?
-
Võng Lưng Là Gì, Cách Khắc Phục Ra Sao By Hoàng Trí - Issuu
-
PELVIC In English Translation - Tr-ex