Swear - Wiktionary Tiếng Việt
Có thể bạn quan tâm
Bước tới nội dung
Nội dung
chuyển sang thanh bên ẩn- Đầu
- Mục từ
- Thảo luận
- Đọc
- Sửa đổi
- Xem lịch sử
- Đọc
- Sửa đổi
- Xem lịch sử
- Các liên kết đến đây
- Thay đổi liên quan
- Tải lên tập tin
- Liên kết thường trực
- Thông tin trang
- Trích dẫn trang này
- Tạo URL rút gọn
- Tải mã QR
- Chuyển sang bộ phân tích cũ
- Tạo một quyển sách
- Tải dưới dạng PDF
- Bản in được
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈswɛr/
Từ khóa » Cách Phát âm Từ Swear
-
SWEAR | Phát âm Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
Cách Phát âm Swear Trong Tiếng Anh - Forvo
-
SWEAR - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Việt - Từ điển
-
Swear Nghĩa Là Gì Trong Tiếng Việt? - English Sticky
-
Swear Nghĩa Là Gì ? | Từ Điển Anh Việt EzyDict
-
Swears Nghĩa Là Gì ? | Từ Điển Anh Việt EzyDict
-
Swearing Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Anh-Việt
-
Swear
-
Vietgle Tra Từ - Định Nghĩa Của Từ 'swear' Trong Từ điển Lạc Việt - Coviet
-
Ý Nghĩa Của Swear Word - DictWiki.NET
-
S2G Là Gì? Ý Nghĩa Của Từ S2g - Từ Điển Viết Tắt
-
Swear Tiếng Anh Là Gì? - Trangwiki
-
Swear Là Gì - Thả Rông