Swept - Wiktionary Tiếng Việt
Có thể bạn quan tâm
Bước tới nội dung
Nội dung
chuyển sang thanh bên ẩn- Đầu
- Mục từ
- Thảo luận
- Đọc
- Sửa đổi
- Xem lịch sử
- Đọc
- Sửa đổi
- Xem lịch sử
- Các liên kết đến đây
- Thay đổi liên quan
- Tải lên tập tin
- Liên kết thường trực
- Thông tin trang
- Trích dẫn trang này
- Tạo URL rút gọn
- Tải mã QR
- Chuyển sang bộ phân tích cũ
- Tạo một quyển sách
- Tải dưới dạng PDF
- Bản in được
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈswεpt/
Động từ
swept
- Quá khứ và phân từ quá khứcủasweep
Chia động từ
sweep| Dạng không chỉ ngôi | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Động từ nguyên mẫu | to sweep | |||||
| Phân từ hiện tại | sweeping | |||||
| Phân từ quá khứ | swept | |||||
| Dạng chỉ ngôi | ||||||
| số | ít | nhiều | ||||
| ngôi | thứ nhất | thứ hai | thứ ba | thứ nhất | thứ hai | thứ ba |
| Lối trình bày | I | you/thou¹ | he/she/it/one | we | you/ye¹ | they |
| Hiện tại | sweep | sweep hoặc swept¹ | sweeps hoặc swept¹ | sweep | sweep | sweep |
| Quá khứ | swept | swept hoặc sweptst¹ | swept | swept | swept | swept |
| Tương lai | will/shall²sweep | will/shallsweep hoặc wilt/shalt¹sweep | will/shallsweep | will/shallsweep | will/shallsweep | will/shallsweep |
| Lối cầu khẩn | I | you/thou¹ | he/she/it/one | we | you/ye¹ | they |
| Hiện tại | sweep | sweep hoặc swept¹ | sweep | sweep | sweep | sweep |
| Quá khứ | swept | swept | swept | swept | swept | swept |
| Tương lai | weretosweep hoặc shouldsweep | weretosweep hoặc shouldsweep | weretosweep hoặc shouldsweep | weretosweep hoặc shouldsweep | weretosweep hoặc shouldsweep | weretosweep hoặc shouldsweep |
| Lối mệnh lệnh | — | you/thou¹ | — | we | you/ye¹ | — |
| Hiện tại | — | sweep | — | let’s sweep | sweep | — |
- Cách chia động từ cổ.
- Thường nói will; chỉ nói shall để nhấn mạnh. Ngày xưa, ở ngôi thứ nhất, thường nói shall và chỉ nói will để nhấn mạnh.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “swept”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
- Mục từ tiếng Anh
- Động từ/Không xác định ngôn ngữ
- Biến thể hình thái động từ/Không xác định ngôn ngữ
- Phân từ quá khứ/Không xác định ngôn ngữ
- Chia động từ
- Động từ tiếng Anh
- Chia động từ tiếng Anh
- Danh từ tiếng Anh
- Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ
- Thiếu mã ngôn ngữ/IPA
Từ khóa » Cách Phát âm Từ Sweep
-
Sweep - Wiktionary Tiếng Việt
-
SWEEP | Phát âm Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
Cách Phát âm Sweep - Forvo
-
Cách Phát âm Swept Trong Tiếng Anh - Forvo
-
Sweep
-
Sweep Nghĩa Là Gì ? | Từ Điển Anh Việt EzyDict
-
Sweep Nghĩa Là Gì Trong Tiếng Việt? - English Sticky
-
Vietgle Tra Từ - Định Nghĩa Của Từ 'sweep' Trong Từ điển Lạc Việt
-
Từ điển Anh Việt "sweeps" - Là Gì?
-
Sweeps Là Gì - Thả Rông
-
Sweep Trong Tiếng Anh Nghĩa Là Gì?
-
Chọn Từ Có Cách Phát âm Khác Nhau 1) A. Feed. B. Clean. C. Sweep ...
-
Ý Nghĩa Của Sweep Saw - DictWiki.NET