Swimming Trunks - Phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Việt, Ví Dụ | Glosbe

Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Phép dịch "swimming trunks" thành Tiếng Việt

quần áo bơi, trang phục bơi, đồ bơi là các bản dịch hàng đầu của "swimming trunks" thành Tiếng Việt.

swimming trunks noun ngữ pháp

A pair of shorts or briefs worn for swimming or bathing. [..]

+ Thêm bản dịch Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • quần áo bơi

    Dbnary: Wiktionary as Linguistic Linked Open Data
  • trang phục bơi

    Dbnary: Wiktionary as Linguistic Linked Open Data
  • đồ bơi

    noun

    I don't have swimming trunks.

    Tôi không có đồ bơi.

    Dbnary: Wiktionary as Linguistic Linked Open Data
  • đồ tắm

    Dbnary: Wiktionary as Linguistic Linked Open Data
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " swimming trunks " sang Tiếng Việt

  • Glosbe Glosbe Translate
  • Google Google Translate

Hình ảnh có "swimming trunks"

swimming trunks Thêm ví dụ Thêm

Bản dịch "swimming trunks" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch

Biến cách Gốc từ ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1M

Từ khóa » Swimming Trunks Là Gì