Symphony | Định Nghĩa Trong Từ điển Tiếng Anh-Việt
Có thể bạn quan tâm
symphony
noun /ˈsimfəni/ plural symphonies Add to word list Add to word list ● a usually long piece of music for an orchestra of many different instruments, in three or four movements or parts. khúc nhạc giao hưởngXem thêm
symphonic(Bản dịch của symphony từ Từ điển PASSWORD tiếng Anh–Việt © 2015 K Dictionaries Ltd)
Các ví dụ của symphony
symphony She need not have worried: this work is audibly a symphony from first bar to last. Từ Cambridge English Corpus What was felt as a flow of the present, gathering momentum through the symphony's first three movements, is now firmly relegated to the past. Từ Cambridge English Corpus Birds whistle, only man sings, and one cannot hear a song or a symphony without immediately saying: another sentient being is here. Từ Cambridge English Corpus Clearly there is an interface here (although interface is perhaps too rigid a word) between symphonies with titles and symphonies with topics. Từ Cambridge English Corpus It also has the dimensions and structure of a symphony; with an assertive opening, slow movement, scherzo, and a summational and revelatory finale. Từ Cambridge English Corpus Most progressive composers must surely have regarded such string symphonies as heard here - all of which were composed between c1740 and c1755 - as an anachronism. Từ Cambridge English Corpus How is a symphony started by the orchestra? Từ Cambridge English Corpus His counterexample to my definition is: touching your nose for 30 seconds (short activity) versus listening to a symphony (long activity). Từ Cambridge English Corpus Các quan điểm của các ví dụ không thể hiện quan điểm của các biên tập viên Cambridge Dictionary hoặc của Cambridge University Press hay của các nhà cấp phép. B1Bản dịch của symphony
trong tiếng Trung Quốc (Phồn thể) 交響樂,交響曲… Xem thêm trong tiếng Trung Quốc (Giản thể) 交响乐,交响曲… Xem thêm trong tiếng Tây Ban Nha sinfonía, sinfonía [feminine, singular]… Xem thêm trong tiếng Bồ Đào Nha sinfonia, sinfonia [feminine], orquestra sinfônica [feminine]… Xem thêm trong tiếng Nhật trong tiếng Thổ Nhĩ Kỳ trong tiếng Pháp trong tiếng Catalan in Dutch trong tiếng Séc trong tiếng Đan Mạch trong tiếng Indonesia trong tiếng Thái trong tiếng Ba Lan in Swedish trong tiếng Malay trong tiếng Đức trong tiếng Na Uy trong tiếng Hàn Quốc in Ukrainian trong tiếng Ý 交響曲, 交響曲(こうきょうきょく), 交響楽団(こうきょうがくだん)… Xem thêm senfoni… Xem thêm symphonie [feminine], orchestre [masculine] symphonique, symphonie… Xem thêm simfonia… Xem thêm symfonie… Xem thêm symfonie… Xem thêm symfoni… Xem thêm simfoni… Xem thêm ดนตรีวงใหญ่… Xem thêm symfonia… Xem thêm symfoni… Xem thêm simfoni… Xem thêm die Sinfonie… Xem thêm symfoni [masculine], -symfonien [masculine], symfoni… Xem thêm 교향곡… Xem thêm симфонія… Xem thêm sinfonia… Xem thêm Cần một máy dịch?Nhận một bản dịch nhanh và miễn phí!
Công cụ dịch Phát âm của symphony là gì? Xem định nghĩa của symphony trong từ điển tiếng AnhTìm kiếm
sympathetically sympathize sympathy symphonic symphony symptom symptomatic synagogue synapse {{#randomImageQuizHook.filename}} {{#randomImageQuizHook.isQuiz}} Thử vốn từ vựng của bạn với các câu đố hình ảnh thú vị của chúng tôi Thử một câu hỏi bây giờ {{/randomImageQuizHook.isQuiz}} {{^randomImageQuizHook.isQuiz}} {{/randomImageQuizHook.isQuiz}} {{/randomImageQuizHook.filename}}Từ của Ngày
epiphany
UK /ɪˈpɪf.ən.i/ US /ɪˈpɪf.ən.i/a moment when you suddenly feel that you understand, or suddenly become conscious of, something that is very important to you
Về việc nàyTrang nhật ký cá nhân
Talking about death (Part 1)
December 31, 2026 Đọc thêm nữaTừ mới
readaway January 05, 2026 Thêm những từ mới vừa được thêm vào list Đến đầu AI Assistant Nội dung Tiếng Anh–Việt PASSWORDVí dụBản dịch
AI Assistant {{#displayLoginPopup}} Cambridge Dictionary +Plus
Tìm hiểu thêm với +Plus
Đăng ký miễn phí và nhận quyền truy cập vào nội dung độc quyền: Miễn phí các danh sách từ và bài trắc nghiệm từ Cambridge Các công cụ để tạo các danh sách từ và bài trắc nghiệm của riêng bạn Các danh sách từ được chia sẻ bởi cộng đồng các người yêu thích từ điển của chúng tôi Đăng ký bây giờ hoặc Đăng nhập Cambridge Dictionary +PlusTìm hiểu thêm với +Plus
Tạo các danh sách từ và câu trắc nghiệm miễn phí Đăng ký bây giờ hoặc Đăng nhập {{/displayLoginPopup}} {{#displayClassicSurvey}} {{/displayClassicSurvey}}- Cambridge Dictionary +Plus
- Hồ sơ của tôi
- Trợ giúp cho +Plus
- Đăng xuất
- Cambridge Dictionary +Plus
- Hồ sơ của tôi
- Trợ giúp cho +Plus
- Đăng xuất
- Gần đây và được khuyến nghị {{#preferredDictionaries}} {{name}} {{/preferredDictionaries}}
- Các định nghĩa Các giải nghĩa rõ ràng về tiếng Anh viết và nói tự nhiên Tiếng Anh Từ điển Người học Tiếng Anh Anh Essential Tiếng Anh Mỹ Essential
- Ngữ pháp và từ điển từ đồng nghĩa Các giải thích về cách dùng của tiếng Anh viết và nói tự nhiên Ngữ pháp Từ điển từ đồng nghĩa
- Pronunciation British and American pronunciations with audio English Pronunciation
- Bản dịch Bấm vào mũi tên để thay đổi hướng dịch Từ điển Song ngữ
- Tiếng Anh–Tiếng Trung Quốc (Giản Thể) Chinese (Simplified)–English
- Tiếng Anh–Tiếng Trung Quốc (Phồn Thể) Chinese (Traditional)–English
- Tiếng Anh–Tiếng Đan Mạch Tiếng Đan Mạch–Tiếng Anh
- Anh–Hà Lan Tiếng Hà Lan–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Pháp Tiếng Pháp–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Đức Tiếng Đức–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Indonesia Tiếng Indonesia–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Ý Tiếng Ý–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Nhật Tiếng Nhật–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Na Uy Tiếng Na Uy–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Ba Lan Tiếng Ba Lan–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Bồ Đào Nha Tiếng Bồ Đào Nha–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Tây Ban Nha Tiếng Tây Ban Nha–Tiếng Anh
- English–Swedish Swedish–English
- Dictionary +Plus Các danh sách từ
- Tiếng Anh–Việt PASSWORD Noun
- Ví dụ
- Translations
- Ngữ pháp
- Tất cả các bản dịch
To add symphony to a word list please sign up or log in.
Đăng ký hoặc Đăng nhập Các danh sách từ của tôiThêm symphony vào một trong các danh sách dưới đây của bạn, hoặc thêm mới.
{{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có lỗi xảy ra.
{{/message}} {{/verifyErrors}} {{name}} Thêm Đi đến các danh sách từ của bạn {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có lỗi xảy ra.
{{/message}} {{/verifyErrors}} Hãy cho chúng tôi biết về câu ví dụ này: Từ trong câu ví dụ không tương thích với mục từ. Câu văn chứa nội dung nhạy cảm. Hủy bỏ Nộp bài Thanks! Your feedback will be reviewed. {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có vấn đề xảy ra khi gửi báo cáo của bạn.
{{/message}} {{/verifyErrors}} Từ trong câu ví dụ không tương thích với mục từ. Câu văn chứa nội dung nhạy cảm. Hủy bỏ Nộp bài Thanks! Your feedback will be reviewed. {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có vấn đề xảy ra khi gửi báo cáo của bạn.
{{/message}} {{/verifyErrors}}Từ khóa » Symphony Dịch
-
Lời Dịch Bài Hát Symphony | VOCA.VN
-
Dịch Từ "symphony" Từ Anh Sang Việt
-
Symphony - Clean Bandit - Lời Dịch
-
Symphony | Vietnamese Translation - Tiếng Việt để Dịch Tiếng Anh
-
Nghĩa Của Từ Symphony - Từ điển Anh - Việt
-
Lời Dịch - Lời Bài Hát Symphony - Clean Bandit, Zara Larsson
-
Symphony Trong Tiếng Việt, Câu Ví Dụ, Tiếng Anh - Glosbe
-
Ý Nghĩa Của Symphony Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
Lời Dịch Bài Hát Symphony - Clean Bandit
-
Lời Dịch Bài Hát Symphony | Nơi Dịch Lyrics Nhạc Mới Ra Mắt
-
Bảng Dịch Lời Bài Hát Symphony | Dịch Lời Bài Hát Mới Ra Mắt
-
Clean Bandit - Symphony (ft. Zara Larsson) [Bản Dịch Tiếng Việt] Lyrics
-
Học Tiếng Anh Qua Lời Bài Hát Symphony Của Zara Larsson
-
Genius Bản Dịch Tiếng Việt – Clean Bandit – Symphony (ft. Zara ...