TA GHÉT NÓ Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
Có thể bạn quan tâm
TA GHÉT NÓ Tiếng anh là gì - trong Tiếng anh Dịch ta ghét nó
have i hated it
{-}
Phong cách/chủ đề:
People hate it.Không biết tại sao nhưng ta ghét nó..
I don't know why but I hate it..Ngay cả khi ta ghét nó.
Even though I hate them.Nó rống lên chống Ta, vì vậy Ta ghét nó.
She roars at me; therefore, I hate her.Chúng ta phải ngồi với sự đau nhức và ta ghét nó.
We have to sit with pain and we hate it.Combinations with other parts of speechSử dụng với danh từem ghétghét nhau con ghétcậu ghétghét em chúa ghétghét người ghét mình ghét cậu ghét cách HơnSử dụng với trạng từrất ghétghét nhất đừng ghétcũng ghétvẫn ghétghét hơn từng ghétHơnSử dụng với động từbắt đầu ghétghét phải thừa nhận ghét phải nói bị ghét bỏ ghét nhìn thấy bị căm ghétbị thù ghétghét chờ đợi HơnNó rống lên chống Ta, vì vậy Ta ghét nó.
It cries out against me: therefore have I hated it.Nó rống lên chống Ta, vì vậy Ta ghét nó.
Who has raised its voice against Me; so I have hated it.Nó rống lên chống Ta, vì vậy Ta ghét nó.
She has lifted up her voice against me; therefore I hate her.Có nhiều điều nhảm nhí đã được viết về, ơ… sự ràng buộc giữa một người và chiếc xe của y và… làm sao màđôi khi ta ghét nó, làm sao mà ta luôn yêu nó..
There's a lot of gloop been written about, uh, the bond between a man andhis automobile and… how he hates it sometimes, mostly how he loves it..Ta chiếm nó vì ta ghét nhà Stark.
I took it because I hated the Starks.Nó lên tiếng chống lại Ta, cho nên Ta đã ghét nó.
It crieth out against Me; therefore have I hated it.Hiển thị thêm ví dụ
Kết quả: 377, Thời gian: 0.2528 ![]()
tã em bétà giáo

Tiếng việt-Tiếng anh
ta ghét nó English عربى Български বাংলা Český Dansk Deutsch Ελληνικά Español Suomi Français עִברִית हिंदी Hrvatski Magyar Bahasa indonesia Italiano 日本語 Қазақ 한국어 മലയാളം मराठी Bahasa malay Nederlands Norsk Polski Português Română Русский Slovenský Slovenski Српски Svenska தமிழ் తెలుగు ไทย Tagalog Turkce Українська اردو 中文 Câu Bài tập Vần Công cụ tìm từ Conjugation Declension
Ví dụ về việc sử dụng Ta ghét nó trong Tiếng việt và bản dịch của chúng sang Tiếng anh
- Colloquial
- Ecclesiastic
- Computer
Từng chữ dịch
tađại từiweusourmyghétdanh từhatedislikehatredghétđộng từdetestloathenóđại từitheTruy vấn từ điển hàng đầu
Tiếng việt - Tiếng anh
Most frequent Tiếng việt dictionary requests:1-2001k2k3k4k5k7k10k20k40k100k200k500k0m-3Từ khóa » Ta Ghét Là Gì
-
Tại Sao Ta Ghét? - Spiderum
-
Ta Ghét Ai đó, Tại Sao?
-
Yêu Và Ghét Là Gì ? Ghét Là Gì, Nghĩa Của Từ Ghét
-
Ghét - Wiktionary Tiếng Việt
-
TA GHÉT Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
15 Lí Do Vì Sao Có Những Kẻ Luôn đố Kị Với Bạn
-
Giải Mã Sự Căm Ghét/ Căm Thù (Hate)
-
Vì Sao Ta Ghét Cay Ghét đắng Những Kẻ Chen Ngang? - BBC
-
Não Trạng Của Căm Ghét - Tuổi Trẻ Online
-
Vì Sao Ta Bị Mọi Người Ghét? - Báo Thanh Niên
-
Phật Pháp & Sự Hóa Giải Lòng Thù Ghét | Giác Ngộ Online
-
Bị Người Khác Ghét Thì Phải Làm Sao? Sống Mà Không Có ... - Kenh14
-
Ghét Một Người... - Dòng Tên Việt Nam-Dòng Chúa Giêsu
-
Vượt Qua Cảm Giác Bị Ghét Bỏ để Sống Tích Cực Hơn - Hello Bacsi