TA KHÁT Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
Có thể bạn quan tâm
TA KHÁT Tiếng anh là gì - trong Tiếng anh Dịch ta khát
i thirst
ta kháti was thirstyi am thirsty
{-}
Phong cách/chủ đề:
Why do I thirst?Khi ta khát, tôi uống.
When I'm thirsty, I drink.Sông Cầu bên cạnh mà ta khát.
The camper next to me is thirsty.Ta khát giữa đại dương.
I am thirsty in mid ocean.Nhưng ông phải công nhận là nó cũng làm ta khát.
But we also find it makes us thirsty!Combinations with other parts of speechSử dụng với danh từcơn khátkhát nước cảm giác khátkhao khát thay đổi Sử dụng với trạng từSử dụng với động từcảm thấy khátkhao khát trở thành khao khát muốn khao khát thành công khao khát học hỏi khao khát sống bắt đầu khao khátkhát khao chiến thắng khao khát trả thù HơnTa khát quá, lại đau.
We thirst, we hurt.Chính Đức Kitô đã nói lênđiều này khi Ngài lên tiếng:" Ta khát".
Christ knew this when he said, I thirst.Ta khát, các ngươi đã cho uống.
I was thirsty and you gave me drink.Lạy Cha, sao Cha bỏ con?”;“ Ta khát”;
My God, my God, why have you forsake me?”;“I thirst”;“It is finished”.Ta khát vọng tri thức và thông tin.
I was thirsty for knowledge and information.HẠNH PHÚC là những giọt nước trong khi ta khát.
May our memories be springs of water when we are thirsty;Ta khát, các ngươi đã cho uống;
I was thirsty, and you gave Me something to drink;Hắn nói với nàng:“ Xin cho ta chút nước vì ta khát.”.
He said to her,“Please give me a little water to drink; for I am thirsty.”.Ta khát, các con cho Ta uống;
I was thirsty, and you gave Me something to drink;Bởi vìcả ngày hôm qua ta không có máu, ta khát lắm.
Because I didn't drink any blood yesterday, I was thirsting for it.Dòng chữ-“ Ta Khát”- đó đã vang vọng âm thanh trong tim tôi nhiều năm sau, và cho đến bây giờ.
Those two words-“I thirst”- would echo in my heart for years after, and still do.Vì ta đã đói, các ngươi không cho ăn; ta khát, các ngươi không cho uống;
For I was an hungred, and ye gave me no meat: I was thirsty, and ye gave me no drink.Khi Chúa Giê- xu phán:“ Ta khát”, điều nầy cho thấy Chúa thật sự yêu bạn và tôi như thế nào.
When Jesus said,“I'm thirsty,” it shows how much he really loves you and me.Vì ta đã đói,các ngươi không cho ăn; ta khát, các ngươi không cho uống;
For I was hungry,and you didn't give me food to eat; I was thirsty, and you gave me no drink;Ta khát, và chỉ xin có 1 bát nước, nhưng cô ta phải mất cả một lúc lâu mới đem ra.
I was thirsty and just wanted a bowl of water, but it took her such a long time to bring it out.Vì ta đói các ngươi không cho ta ăn, ta khát các ngươi không cho ta uống.
For I was hungry and you gave Me no food; I was thirsty and you gave Me no drink;Ta khát”[ 31] đã được xem như một trong bảy lời trối sau cùng của Chúa Giêsu khi Ngài sắp thở hơi cuối cùng trên Thập giá.
I thirst,”[31] is considered as one of the seven last words of Christ while dying on the Cross.Sau khi đi được nhiều dặm, Krishna nói:“ Này Narada, ta khát nước lắm, con có thể đi tìm cho ta chút nước uống không?”.
After walking several miles, Krishna said,“Narada, I am thirsty; can you fetch some water for Me?”.Ta khát, đây chính là cơn khát thiêu đốt nơi Mẹ Têrêsa: thập giá và vinh quang của Mẹ, sự đau khổ và vinh quang của Mẹ'.
I thirst”: this is the thirst that burned in Mother Teresa, her cross and exaltation, her torment and glory.Vì Ta đói, các con cho ăn, Ta khát các con cho uống, Ta ốm đau các con đến viếng thăm.”.
For I was hungry and you gave me food, I was thirsty and you gave me drink, I was sick and you visited me.".Hiển thị thêm ví dụ
Kết quả: 25, Thời gian: 0.0179 ![]()
![]()
ta hứa sẽ khôngtà khí

Tiếng việt-Tiếng anh
ta khát English عربى Български বাংলা Český Dansk Deutsch Ελληνικά Español Suomi Français עִברִית हिंदी Hrvatski Magyar Bahasa indonesia Italiano 日本語 Қазақ 한국어 മലയാളം मराठी Bahasa malay Nederlands Norsk Polski Português Română Русский Slovenský Slovenski Српски Svenska தமிழ் తెలుగు ไทย Tagalog Turkce Українська اردو 中文 Câu Bài tập Vần Công cụ tìm từ Conjugation Declension
Ví dụ về việc sử dụng Ta khát trong Tiếng việt và bản dịch của chúng sang Tiếng anh
- Ecclesiastic
- Colloquial
- Computer
Xem thêm
chúng ta khao khátwe cravewe desirewe yearnwe aspirekhát vọng của chúng taour desiresour aspirationsTừng chữ dịch
tađại từweiourmyhekháttính từthirstyhungrykhátdanh từhungeraspirationsdesireTruy vấn từ điển hàng đầu
Tiếng việt - Tiếng anh
Most frequent Tiếng việt dictionary requests:1-2001k2k3k4k5k7k10k20k40k100k200k500k0m-3Từ khóa » Khát Tiếng Anh Là Gì
-
Khát - Từ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh - Glosbe
-
Ý Nghĩa Của Khat Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
KHÁT NƯỚC - Translation In English
-
KHAO KHÁT - Translation In English
-
CƠN KHÁT Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
KHAO KHÁT - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
Khát Nước Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
'chết Khát' Là Gì?, Tiếng Việt - Tiếng Anh
-
"khao Khát" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
Từ điển Việt Anh "khao Khát" - Là Gì?
-
Cách Nói "Tôi Khát" Chuẩn Tây [Học Tiếng Anh Thực] - YouTube
-
Nghĩa Của Từ : Khát Nước | Vietnamese Translation
-
Từ "khát" Trong Tiếng Anh Là Gì ấy Nhỉ ? | Page 18 | Kênh Sinh Viên