• Table Tennis, Phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Việt | Glosbe

Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Phép dịch "table tennis" thành Tiếng Việt

bóng bàn, ping-lông, Bóng bàn là các bản dịch hàng đầu của "table tennis" thành Tiếng Việt.

table tennis noun ngữ pháp

A game or sport (similar to tennis) that involves the hitting of a light plastic ball across a table (fashioned like a mini tennis court) by racquets (a.k.a. paddles, a.k.a bats in Britain) [..]

+ Thêm bản dịch Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • bóng bàn

    noun

    game similar to tennis [..]

    The game is called table tennis, not table volleyball.

    Trò này gọi là bóng bàn vì như chơi tennis trên bàn.

    omegawiki
  • ping-lông

    game similar to tennis

    en.wiktionary2016
  • Bóng bàn

    racket sport

    The game is called table tennis, not table volleyball.

    Trò này gọi là bóng bàn vì như chơi tennis trên bàn.

    wikidata
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " table tennis " sang Tiếng Việt

  • Glosbe Glosbe Translate
  • Google Google Translate

Hình ảnh có "table tennis"

bóng bàn bóng bàn table tennis Thêm ví dụ Thêm

Bản dịch "table tennis" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch

Biến cách Gốc từ ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1M

Từ khóa » Table Tennis Tiếng Anh Là Gì