TABLE TENNIS Tiếng Việt Là Gì - Trong Tiếng Việt Dịch

TABLE TENNIS Tiếng việt là gì - trong Tiếng việt Dịch ['teibl 'tenis]Danh từtable tennis ['teibl 'tenis] bóng bàntable tennisping-pongtable footballpong tablespong ballpingpongtennistable tennistenistennis

Ví dụ về việc sử dụng Table tennis trong Tiếng anh và bản dịch của chúng sang Tiếng việt

{-}Phong cách/chủ đề:
  • Colloquial category close
  • Ecclesiastic category close
  • Computer category close
Table tennis- FREE.Sân tennis- MIỄN PHÍ.Arbitration Chair Table Tennis.Ghế trọng tài tennis.Table Tennis Asian Cup.Năm 2010Bóng bàn Asian Cup.Where did Table Tennis Begin?Tennis nên bắt đầu từ đâu?Table tennis(free of charge).Sân tennis( miễn phí). Mọi người cũng dịch tabletennistabletabletennisracketYou can play table tennis here.Tại đây bạn có thể chơi Tennis.Table tennis in the hotel.Sân tennis trong khách sạn.I have been playing table tennis each week.Tôi chơi tennis mỗi tuần.Table tennis, and all kinds of things.Đánh tennis, rồi đủ thứ.The boil is as big as a table tennis ball.Đầu nó to như quả bóng tennis.Playing table tennis with friends.Chơi tennis với bạn bè.Imagine you are playing table tennis.Hãy hình dung bạn đang chơi tennis.Table Tennis offers many benefits.Chơi tennis mang lại nhiều lợi ích.You can play table tennis at the hostel.Bạn có thể chơi tennis tại khách sạn.Table tennis is in my blood.Tennis Tennis là trong máu của chúng tôi.You can play table tennis at the resort.Quý khách có thể chơi tennis ở resort.Table tennis is in her blood.Tennis Tennis là trong máu của chúng tôi.You can play table tennis at Les Galants.Bạn có thể chơi tennis tại các nhà khách.Table tennis is available for you to use.Sân tennis chuẩn bị đưa vào sử dụng.High- quality table tennis racket.Chất lượng cao chuyên nghiệp table tennis racket.I can never stress enough the importance of balance in table tennis.Không thể phủ nhận tầm quan trọng của Phát bóng trong Tennis.The Australian Open Table Tennis is in full swing.Môn bóng bàn mở úc đang thịnh hành.The table tennis official rules are specified in the ITTF handbook.Các bóng bàn quy tắc chính thức được quy định trong sổ tay ITTF.He started playing table tennis since his childhood.Ông bắt đầu chơi tennis từ khi còn nhỏ.Better technique will make your table tennis more fun!Kỹ thuật tốt hơn sẽ làm cho bóng bàn của bạn trở nên thú vị hơn!Professional table tennis tables for International competitions of.Chuyên nghiệp bàn bóng bàn cho các cuộc thi quốc tế của.Single folding portable table tennis table, easy for moving.Bàn chơi bóng bàn di động một lần, dễ di chuyển.You can enjoy table tennis at this 3-star inn.Bạn có thể chơi bóng bàn tại quán trọ 3 sao này.Single folding portable table tennis table is suitable for training.Bàn chơi bóng bàn di động một lần thích hợp để tập luyện.Official movable table tennis table is suitable for training and competitions.Bàn bóng bàn di động chính thức phù hợp cho việc huấn luyện và thi đấu.Hiển thị thêm ví dụ Kết quả: 456, Thời gian: 0.0402

Xem thêm

table tennis tablebàn bóng bàntable tennis racketvợt bóng bàn

Table tennis trong ngôn ngữ khác nhau

  • Người tây ban nha - tenis de mesa
  • Người pháp - tennis de table
  • Người đan mạch - bordtennis
  • Tiếng đức - tischtennis
  • Thụy điển - bordtennis
  • Na uy - bordtennis
  • Hà lan - tafeltennis
  • Hàn quốc - 탁구
  • Tiếng nhật - 卓球
  • Tiếng slovenian - namizni tenis
  • Ukraina - настільний теніс
  • Người hy lạp - πινγκ-πονγκ
  • Người hungary - asztalitenisz
  • Người serbian - stoni tenis
  • Tiếng slovak - stolný tenis
  • Người ăn chay trường - тенис на маса
  • Urdu - ٹیبل ٹینس
  • Tiếng rumani - tenis de masă
  • Người trung quốc - 乒乓
  • Tamil - டேபிள் டென்னிஸ்
  • Tiếng bengali - টেবিল টেনিস
  • Tiếng mã lai - tenis meja
  • Thái - เทเบิลเทนนิส
  • Thổ nhĩ kỳ - masa tenisi
  • Tiếng hindi - टेबल टेनिस
  • Đánh bóng - tenis stołowy
  • Bồ đào nha - ténis de mesa
  • Tiếng phần lan - pöytätennis
  • Tiếng croatia - stolni tenis
  • Séc - stolní tenis
  • Tiếng nga - настольный теннис
  • Kazakhstan - үстел теннисі
  • Malayalam - ടേബിൾ ടെന്നീസ്
  • Marathi - टेबल टेनिस
  • Tiếng tagalog - table tennis

Từng chữ dịch

tabledanh từbànbảngtabletableđộng từăntennisdanh từtennisbóngtenistennisquần vợt

Truy vấn từ điển hàng đầu

Tiếng anh - Tiếng việt

Most frequent Tiếng anh dictionary requests:1-2001k2k3k4k5k7k10k20k40k100k200k500k0m-3 Tiếng anh-Tiếng việt table tennis English عربى Български বাংলা Český Dansk Deutsch Ελληνικά Español Suomi Français עִברִית हिंदी Hrvatski Magyar Bahasa indonesia Italiano 日本語 Қазақ 한국어 മലയാളം मराठी Bahasa malay Nederlands Norsk Polski Português Română Русский Slovenský Slovenski Српски Svenska தமிழ் తెలుగు ไทย Tagalog Turkce Українська اردو 中文 Câu Bài tập Vần Công cụ tìm từ Conjugation Declension

Từ khóa » Table Tennis Có Nghĩa Là Gì