Taboo Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Anh-Việt
Thông tin thuật ngữ taboo tiếng Anh
Từ điển Anh Việt | taboo (phát âm có thể chưa chuẩn) |
Hình ảnh cho thuật ngữ tabooBạn đang chọn từ điển Anh-Việt, hãy nhập từ khóa để tra. Anh-Việt Thuật Ngữ Tiếng Anh Việt-Việt Thành Ngữ Việt Nam Việt-Trung Trung-Việt Chữ Nôm Hán-Việt Việt-Hàn Hàn-Việt Việt-Nhật Nhật-Việt Việt-Pháp Pháp-Việt Việt-Nga Nga-Việt Việt-Đức Đức-Việt Việt-Thái Thái-Việt Việt-Lào Lào-Việt Việt-Khmer Khmer-Việt Việt-Đài Tây Ban Nha-Việt Đan Mạch-Việt Ả Rập-Việt Hà Lan-Việt Bồ Đào Nha-Việt Ý-Việt Malaysia-Việt Séc-Việt Thổ Nhĩ Kỳ-Việt Thụy Điển-Việt Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa Từ điển Luật Học Từ Mới | |
| Chủ đề | Chủ đề Tiếng Anh chuyên ngành |
Định nghĩa - Khái niệm
taboo tiếng Anh?
Dưới đây là khái niệm, định nghĩa và giải thích cách dùng từ taboo trong tiếng Anh. Sau khi đọc xong nội dung này chắc chắn bạn sẽ biết từ taboo tiếng Anh nghĩa là gì.
taboo /tə'bu:/ (tabu) /tə'bu:/* danh từ- điều cấm kỵ, sự kiêng kỵ=under [a] taboo+ bị cấm kỵ* tính từ- bị cấm kỵ, bị cấm đoán=unkind gossips ought to be taboo+ phải cấm (kỵ) những chuyện ngồi lê đôi mách* ngoại động từ- cấm, cấm đoán, bắt kiêng=there smoking is tabooed+ ở đây cấm hút thuốc=tabooed by society+ không được xã hội thừa nhận
Thuật ngữ liên quan tới taboo
- medullary tiếng Anh là gì?
- radiopurity tiếng Anh là gì?
- getter tiếng Anh là gì?
- medusan tiếng Anh là gì?
- fresh tiếng Anh là gì?
- rugal tiếng Anh là gì?
- tokens tiếng Anh là gì?
- zinnia tiếng Anh là gì?
- linier tiếng Anh là gì?
- sagger tiếng Anh là gì?
- squiriarchy tiếng Anh là gì?
- distributors tiếng Anh là gì?
- inviability tiếng Anh là gì?
- kingklip tiếng Anh là gì?
- definition of image tiếng Anh là gì?
Tóm lại nội dung ý nghĩa của taboo trong tiếng Anh
taboo có nghĩa là: taboo /tə'bu:/ (tabu) /tə'bu:/* danh từ- điều cấm kỵ, sự kiêng kỵ=under [a] taboo+ bị cấm kỵ* tính từ- bị cấm kỵ, bị cấm đoán=unkind gossips ought to be taboo+ phải cấm (kỵ) những chuyện ngồi lê đôi mách* ngoại động từ- cấm, cấm đoán, bắt kiêng=there smoking is tabooed+ ở đây cấm hút thuốc=tabooed by society+ không được xã hội thừa nhận
Đây là cách dùng taboo tiếng Anh. Đây là một thuật ngữ Tiếng Anh chuyên ngành được cập nhập mới nhất năm 2026.
Cùng học tiếng Anh
Hôm nay bạn đã học được thuật ngữ taboo tiếng Anh là gì? với Từ Điển Số rồi phải không? Hãy truy cập tudienso.com để tra cứu thông tin các thuật ngữ chuyên ngành tiếng Anh, Trung, Nhật, Hàn...liên tục được cập nhập. Từ Điển Số là một website giải thích ý nghĩa từ điển chuyên ngành thường dùng cho các ngôn ngữ chính trên thế giới. Bạn có thể xem từ điển Anh Việt cho người nước ngoài với tên Enlish Vietnamese Dictionary tại đây.
Từ điển Việt Anh
taboo /tə'bu:/ (tabu) /tə'bu:/* danh từ- điều cấm kỵ tiếng Anh là gì? sự kiêng kỵ=under [a] taboo+ bị cấm kỵ* tính từ- bị cấm kỵ tiếng Anh là gì? bị cấm đoán=unkind gossips ought to be taboo+ phải cấm (kỵ) những chuyện ngồi lê đôi mách* ngoại động từ- cấm tiếng Anh là gì? cấm đoán tiếng Anh là gì? bắt kiêng=there smoking is tabooed+ ở đây cấm hút thuốc=tabooed by society+ không được xã hội thừa nhận
Từ khóa » Tối Kỵ Tiếng Anh Là Gì
-
điều Cấm Kỵ Bằng Tiếng Anh - Glosbe
-
Tối Kỵ Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
ĐIỀU CẤM KỴ - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
ĐIỀU KIÊNG KỴ - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
ĐIỀU CẤM KỴ - Translation In English
-
ĐIỀU KIÊNG KỴ - Translation In English
-
Nghĩa Của Từ : Taboo | Vietnamese Translation
-
Cấm Kỵ – Wikipedia Tiếng Việt
-
ĐIỀU CẤM KỊ Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch
-
'kiêng Kỵ' Là Gì?, Tiếng Việt - Tiếng Anh - Dictionary ()
-
Vietgle Tra Từ - 3000 Từ Tiếng Anh Thông Dụng - Taboo - Coviet
-
Làm Sao Cho Thân Nhân Và Bè Bạn Vay Tiền Mà 'không Mất Tình Nghĩa'?
taboo (phát âm có thể chưa chuẩn)