Tắc Kè Bằng Tiếng Anh - Glosbe
Có thể bạn quan tâm
Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Phép dịch "tắc kè" thành Tiếng Anh
gecko, chameleon là các bản dịch hàng đầu của "tắc kè" thành Tiếng Anh.
tắc kè noun ngữ pháp + Thêm bản dịch Thêm tắc kèTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
gecko
nounany lizard of the family Gekkonidae
Một chú tắc kè đang thè lưỡi kiếm mồi .
A gecko snapped its tongue in and out .
FVDP Vietnamese-English Dictionary -
gecko
enwiki-01-2017-defs -
chameleon
nounCon tắc kè hoa nhỏ nhất thế giới được phát hiện gần đây ở Madagascar.
The world’s smallest chameleon was recently discovered in Madagascar.
GlosbeMT_RnD
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " tắc kè " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch "tắc kè" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Tắc Kè Google Dịch
-
Con Tắc Kè Bằng Tiếng Anh - Gecko - Glosbe
-
TẮC KÈ - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
Tắc Kè Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
Tắc Kè Hoa Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
Hình Ảnh Và Tiếng Tắc Kè Kêu - Picture And Sound Of Tokay Gecko
-
Dạy Bé Học Nói Con Vật Tiếng Việt | Con Tắc Kè - YouTube
-
"Thông điệp Cho Doanh Nghiệp: Hãy Là Những Chú Tắc Kè Hoa"