Tặc Lưỡi - Phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Anh, Ví Dụ | Glosbe
Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Phép dịch "tặc lưỡi" thành Tiếng Anh
click, chuck, clack là các bản dịch hàng đầu của "tặc lưỡi" thành Tiếng Anh.
tặc lưỡi + Thêm bản dịch Thêm tặc lưỡiTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
click
nounin phonetics
en.wiktionary2016 -
chuck
verb noun FVDP-English-Vietnamese-Dictionary -
clack
verb noun FVDP-English-Vietnamese-Dictionary -
tut
verb noun interjection Lo.Ng
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " tặc lưỡi " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch "tặc lưỡi" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Tặc Lưỡi Meaning
-
Tắc Lưỡi - Wiktionary Tiếng Việt
-
Nghĩa Của Từ Tặc Lưỡi Bằng Tiếng Anh
-
TIẾNG TẶC LƯỠI - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
Từ điển Tiếng Việt "tặc Lưỡi" - Là Gì?
-
Tặc Lưỡi Là Gì? Hiểu Thêm Văn Hóa Việt - Từ điển Tiếng Việt
-
Tặc Lưỡi In English With Contextual Examples - MyMemory - Translation
-
Tặc Lưỡi
-
Từ điển Tiếng Việt - Từ Tặc Lưỡi Là Gì
-
Tặc Lưỡi Nghĩa Là Gì? - Từ-điể
-
Tặc Lưỡi Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
Chặc Lưỡi,Tặc Lưỡi Nghĩa Là Gì?
-
Tut(-tut) | Translate English To Vietnamese - Cambridge Dictionary