Tác Phẩm Nghệ Thuật In English - Glosbe
Có thể bạn quan tâm
Vietnamese English Vietnamese English Translation of "tác phẩm nghệ thuật" into English
artwork, work of art are the top translations of "tác phẩm nghệ thuật" into English.
tác phẩm nghệ thuật + Add translation Add tác phẩm nghệ thuậtVietnamese-English dictionary
-
artwork
nounTa đều biết thật tuyệt khi được trực tiếp chiêm ngưỡng các tác phẩm nghệ thuật.
We all know that seeing the artwork in person is amazing.
GlosbeMT_RnD -
work of art
nounNhững thứ trong tủ lạnh đã biến thành tác phẩm nghệ thuật.
Stuff in the refrigerator turned into work of art.
GlosbeMT_RnD
-
Show algorithmically generated translations
Automatic translations of "tác phẩm nghệ thuật" into English
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Translations of "tác phẩm nghệ thuật" into English in sentences, translation memory
Match words all exact any Try again The most popular queries list: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Tác Phẩm Nghệ Thuật Tiếng Anh Là Gì
-
TỪ TÁC PHẨM NGHỆ THUẬT Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch
-
CÁC TÁC PHẨM NGHỆ THUẬT Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch
-
Nghĩa Của Từ : Artwork | Vietnamese Translation
-
6 Chủ đề Và Từ Vựng Tiếng Anh Về Nghệ Thuật - Wow English
-
'tác Phẩm Nghệ Thuật' Là Gì?, Từ điển Tiếng Việt - Dictionary ()
-
Học Từ Vựng Tiếng Anh Chủ đề Nghệ Thuật, Hội Họa | ECORP ENGLISH
-
Nghệ Thuật – Wikipedia Tiếng Việt
-
Bỏ Túi +200 Từ Vựng Tiếng Anh Chủ đề Nghệ Thuật | Impactus Academy
-
POA định Nghĩa: Tác Phẩm Nghệ Thuật - Piece Of Art
-
Art - Wiktionary Tiếng Việt
-
Từ Vựng Tiếng Anh Chủ đề Nghệ Thuật - English4u
-
Từ Vựng Trong Nghệ Thuật - Luật Minh Khuê
-
Tác Phẩm Mỹ Thuật ứng Dụng Là Gì? Quyền Tác Giả đối Với Tác Phẩm ...