Tách Khỏi - Từ điển Tiếng Anh - Glosbe
Có thể bạn quan tâm
Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Phép dịch "tách khỏi" thành Tiếng Anh
from, divorce là các bản dịch hàng đầu của "tách khỏi" thành Tiếng Anh.
tách khỏi + Thêm bản dịch Thêm tách khỏiTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
from
adpositionNgười kiên nhẫn chờ con mồi tách khỏi bầy.
Someone patient who waits for the one who gets separated from the flock.
FVDP-English-Vietnamese-Dictionary -
divorce
verb noun Glosbe-Trav-CDMultilang
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " tách khỏi " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch "tách khỏi" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Tách Khỏi Trong Tiếng Anh Là Gì
-
TÁCH KHỎI - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
HOẶC TÁCH KHỎI Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
TÁCH KHỎI - Translation In English
-
TÁCH RA KHỎI - Translation In English
-
Tách Khỏi Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
Seclude Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Anh-Việt
-
Chủ Ngữ đứng Tách Khỏi động Từ - Ngữ Pháp Tiếng Anh Thông Dụng
-
Tách Ra: Trong Tiếng Anh, Bản Dịch, Nghĩa, Từ đồng Nghĩa, Phản ...
-
Từ điển Việt Anh "tách Ra Khỏi" - Là Gì?
-
Bàn Về Việc Dịch Câu đặc Biệt Trong Tiếng Việt Sang Tiếng Anh
-
Tách - Wiktionary Tiếng Việt
-
Các Mẫu Câu Có Từ 'tách' Trong Tiếng Việt được Dịch Sang Tiếng Anh
-
Tiếng Anh – Wikipedia Tiếng Việt