→ Tách Rời, Phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Anh, Câu Ví Dụ | Glosbe
Có thể bạn quan tâm
Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Phép dịch "tách rời" thành Tiếng Anh
aloof, decomposed, detached là các bản dịch hàng đầu của "tách rời" thành Tiếng Anh.
tách rời + Thêm bản dịch Thêm tách rờiTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
aloof
adjective adverb adposition FVDP-English-Vietnamese-Dictionary -
decomposed
verbMột khi các gen tương ứng bị tách rời, nó ra đi mãi mãi.
Once the alleles are decomposed, they're gone for good.
FVDP-English-Vietnamese-Dictionary -
detached
adjective verbThường có sự tách rời cảm xúc trong cách bày tỏ được dựng lên.
There's often an emotional detachment in the way the statement was constructed.
GlosbeResearch
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- disengage
- separate
- separate off
- to detach
- to separate
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " tách rời " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch "tách rời" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Tách Rời Là Gì
-
Tách Rời - Wiktionary Tiếng Việt
-
'tách Rời' Là Gì?, Từ điển Tiếng Việt
-
TÁCH RỜI - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
Tách Rời (STRIP) Là Gì ? - Luật Minh Khuê
-
Tách Rời Tương Quan Decoupling Là Gì Và Diễn Ra Khi Nào? - CareerLink
-
Tách Rời Tương Quan Là Gì? Tách Rời Tương Quan Giữa Các Thị Trường.
-
Từ điển Việt Anh "tách Rời" - Là Gì?
-
Bệnh Rối Loạn Tách Rời Nhận Thức - Triệu Chứng Và Cách điều Trị
-
Tính Không Thể Tách Rời (Inseparability) Của Dịch Vụ Là Gì? - VietnamBiz
-
TÁCH RỜI Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
Tách Rời Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
LÀ TÁCH RỜI Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch
-
Từ Tách Biệt Là Gì - Tra Cứu Từ điển Tiếng Việt
-
Sự Tách Rời Cảm Xúc, Nó Là Gì Và Nó Bao Gồm Những Gì? - Madres Hoy