Tag Trong Tiếng Việt, Dịch, Câu Ví Dụ, Tiếng Anh - Từ điển Tiếng Việt

Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Phép dịch "tag" thành Tiếng Việt

thẻ, trò chơi đuổi bắt, bài là các bản dịch hàng đầu của "tag" thành Tiếng Việt.

tag verb noun ngữ pháp

A small label. [..]

+ Thêm bản dịch Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • thẻ

    siêu dữ liệu [..]

    These tags must always be kept on you.

    Miếng thẻ bài này tuyệt đối phải giữ bên mình.

    MicrosoftLanguagePortal
  • trò chơi đuổi bắt

    FVDP-English-Vietnamese-Dictionary
  • bài

    noun FVDP Vietnamese-English Dictionary
  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • đính
    • bắt
    • đầu
    • giấy
    • buộc
    • khâu
    • mảnh
    • bám sát gót
    • bịt đầu
    • chạm phải
    • câu nói sáo
    • câu điệp
    • lời nói bế mạc
    • mép khuy giày ủng
    • sắt bịt đầu
    • theo lẽo đẽo
    • trau chuốt
    • tìm vần
    • túm lông
    • đoạn điệp
    • tag
    • nhãn
    • ghi thẻ
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " tag " sang Tiếng Việt

  • Glosbe Glosbe Translate
  • Google Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

TAG adjective ngữ pháp

Tight (inclined to play only strong starting hands and fold otherwise) and aggressive (inclined to raise often).

+ Thêm bản dịch Thêm

"TAG" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho TAG trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Hình ảnh có "tag"

tag Thêm ví dụ Thêm

Bản dịch "tag" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch

Biến cách Gốc từ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1M

Từ khóa » Tagged Tiếng Anh Là Gì