Tai Biến Mạch Máu Não Bằng Tiếng Anh - Glosbe

Phép dịch "tai biến mạch máu não" thành Tiếng Anh

stroke, stroke là các bản dịch hàng đầu của "tai biến mạch máu não" thành Tiếng Anh.

tai biến mạch máu não + Thêm bản dịch Thêm

Từ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh

  • stroke

    noun wiki
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " tai biến mạch máu não " sang Tiếng Anh

  • Glosbe Glosbe Translate
  • Google Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Tai biến mạch máu não + Thêm bản dịch Thêm

Từ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh

  • stroke

    verb noun

    problem of the arteries supplying blood to the brain

    wikidata

Từ khóa » Tai Biến Mạch Máu Não Tiếng Anh Là Gì