Tai Biến Tiếng Trung Là Gì? - Từ điển Số

Skip to content
  1. Từ điển
  2. Việt Trung
  3. tai biến
Việt Trung Trung Việt Hán Việt Chữ Nôm

Bạn đang chọn từ điển Việt Trung, hãy nhập từ khóa để tra.

Việt Trung Việt TrungTrung ViệtViệt NhậtNhật ViệtViệt HànHàn ViệtViệt ĐàiĐài ViệtViệt TháiThái ViệtViệt KhmerKhmer ViệtViệt LàoLào ViệtViệt Nam - IndonesiaIndonesia - Việt NamViệt Nam - MalaysiaAnh ViệtViệt PhápPháp ViệtViệt ĐứcĐức ViệtViệt NgaNga ViệtBồ Đào Nha - Việt NamTây Ban Nha - Việt NamÝ-ViệtThụy Điển-Việt NamHà Lan-Việt NamSéc ViệtĐan Mạch - Việt NamThổ Nhĩ Kỳ-Việt NamẢ Rập - Việt NamTiếng ViệtHán ViệtChữ NômThành NgữLuật HọcĐồng NghĩaTrái NghĩaTừ MớiThuật Ngữ

Định nghĩa - Khái niệm

tai biến tiếng Trung là gì?

Dưới đây là giải thích ý nghĩa từ tai biến trong tiếng Trung và cách phát âm tai biến tiếng Trung. Sau khi đọc xong nội dung này chắc chắn bạn sẽ biết từ tai biến tiếng Trung nghĩa là gì.

phát âm tai biến tiếng Trung tai biến (phát âm có thể chưa chuẩn) phát âm tai biến tiếng Trung 变故 《意外发生的事情; 灾难。》灾变 《灾难、变故。》 (phát âm có thể chưa chuẩn)
变故 《意外发生的事情; 灾难。》灾变 《灾难、变故。》
Nếu muốn tra hình ảnh của từ tai biến hãy xem ở đây

Xem thêm từ vựng Việt Trung

  • luật xuất bản tiếng Trung là gì?
  • tham chiến tiếng Trung là gì?
  • hệ thống cấp nước tiếng Trung là gì?
  • cười nham hiểm tiếng Trung là gì?
  • giá quy định tiếng Trung là gì?

Tóm lại nội dung ý nghĩa của tai biến trong tiếng Trung

变故 《意外发生的事情; 灾难。》灾变 《灾难、变故。》

Đây là cách dùng tai biến tiếng Trung. Đây là một thuật ngữ Tiếng Trung chuyên ngành được cập nhập mới nhất năm 2026.

Cùng học tiếng Trung

Hôm nay bạn đã học được thuật ngữ tai biến tiếng Trung là gì? với Từ Điển Số rồi phải không? Hãy truy cập tudienso.com để tra cứu thông tin các thuật ngữ chuyên ngành tiếng Anh, Trung, Nhật, Hàn...liên tục được cập nhập. Từ Điển Số là một website giải thích ý nghĩa từ điển chuyên ngành thường dùng cho các ngôn ngữ chính trên thế giới.

Tiếng Trung hay còn gọi là tiếng Hoa là một trong những loại ngôn ngữ được xếp vào hàng ngôn ngữ khó nhất thế giới, do chữ viết của loại ngôn ngữ này là chữ tượng hình, mang những cấu trúc riêng biệt và ý nghĩa riêng của từng chữ Hán. Trong quá trình học tiếng Trung, kỹ năng khó nhất phải kể đến là Viết và nhớ chữ Hán. Cùng với sự phát triển của xã hội, công nghệ kỹ thuật ngày càng phát triển, Tiếng Trung ngày càng được nhiều người sử dụng, vì vậy, những phần mềm liên quan đến nó cũng đồng loạt ra đời.

Chúng ta có thể tra từ điển tiếng trung miễn phí mà hiệu quả trên trang Từ Điển Số.Com Đặc biệt là website này đều thiết kế tính năng giúp tra từ rất tốt, giúp chúng ta tra các từ biết đọc mà không biết nghĩa, hoặc biết nghĩa tiếng Việt mà không biết từ đó chữ hán viết như nào, đọc ra sao, thậm chí có thể tra những chữ chúng ta không biết đọc, không biết viết và không biết cả nghĩa, chỉ cần có chữ dùng điện thoại quét, phền mềm sẽ tra từ cho bạn.

Từ điển Việt Trung

Nghĩa Tiếng Trung: 变故 《意外发生的事情; 灾难。》灾变 《灾难、变故。》

Từ điển Việt Trung

  • ánh đèn tiếng Trung là gì?
  • áp kế chữ ui tiếng Trung là gì?
  • thở than tiếng Trung là gì?
  • nơi nơi tiếng Trung là gì?
  • đồ hại dân tiếng Trung là gì?
  • Bàn Khê tiếng Trung là gì?
  • cổ và kim tiếng Trung là gì?
  • lượng nhỏ tiếng Trung là gì?
  • hoạt động ngầm tiếng Trung là gì?
  • chơi xỏ tiếng Trung là gì?
  • đĩa to tiếng Trung là gì?
  • loã thể tiếng Trung là gì?
  • thiên lương tiếng Trung là gì?
  • điện Krem li tiếng Trung là gì?
  • khoa tai tiếng Trung là gì?
  • thay đổi bất thường tiếng Trung là gì?
  • gộp chung tiếng Trung là gì?
  • ngoài tiếng Trung là gì?
  • dọn nại tiếng Trung là gì?
  • buổi hòa nhạc tiếng Trung là gì?
  • đồng hồ đo điện áp tiếng Trung là gì?
  • âm đầu lưỡi tiếng Trung là gì?
  • bệnh tâm thần tiếng Trung là gì?
  • tư dưỡng tiếng Trung là gì?
  • đum đum tiếng Trung là gì?
  • nguyên nhân dẫn đến tiếng Trung là gì?
  • lễ nghĩa tiếng Trung là gì?
  • lập lờ tiếng Trung là gì?
  • cùng vần tiếng Trung là gì?
  • ngày mùa bận rộn tiếng Trung là gì?
Tìm kiếm: Tìm

Từ khóa » Tai Biến Mạch Máu Não Tiếng Trung Là Gì