Tại Chức In English - Glosbe Dictionary
Có thể bạn quan tâm
Vietnamese English Vietnamese English Translation of "tại chức" into English
in office, in-service, incumbent. in service are the top translations of "tại chức" into English.
tại chức + Add translation Add tại chứcVietnamese-English dictionary
-
in office
adjective FVDP Vietnamese-English Dictionary -
in-service
adjective verbMột bài học tại chức như thế
Such an in-service learning
FVDP-English-Vietnamese-Dictionary -
incumbent. in service
FVDP Vietnamese-English Dictionary
-
Show algorithmically generated translations
Automatic translations of "tại chức" into English
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Translations of "tại chức" into English in sentences, translation memory
Match words all exact any Try again The most popular queries list: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Tại Chức Trong Tiếng Anh Là Gì
-
Tại Chức Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
Tại Chức Tiếng Anh Là Gì - TTMN
-
Học Tại Chức Tiếng Anh Là Gì, Dịch Sang Tiếng Anh Đào Tạo Tại ...
-
TẠI CHỨC - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
Tại Chức - Vietgle Tra Từ - Cồ Việt
-
Đại Học Tại Chức Tiếng Anh Là Gì
-
đại Học Tại Chức Tiếng Anh Là Gì
-
Đại Học Tại Chức Tiếng Anh Là Gì ? Đào Tạo Tại Chức Tại Việt Nam
-
TẠI CHỨC - Translation In English
-
"đào Tạo Tại Chức" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
Từ điển Tiếng Việt "tại Chức" - Là Gì?
-
Học Tại Chức Là Gì Chú Thích Học Tại Chức Tiếng Anh Là Gì
-
"Hệ Đào Tạo" Trong Tiếng Anh Là Gì: Định Nghĩa, Ví Dụ Anh Việt