Tài Khoản Tín Dụng Trong Tiếng Anh, Dịch | Glosbe

Phép dịch "Tài khoản tín dụng" thành Tiếng Anh

Charge account, Credit account, credit account là các bản dịch hàng đầu của "Tài khoản tín dụng" thành Tiếng Anh.

Tài khoản tín dụng + Thêm bản dịch Thêm

Từ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh

  • Charge account

    FVDP-English-Vietnamese-Dictionary
  • Credit account

    FVDP-English-Vietnamese-Dictionary
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Tài khoản tín dụng " sang Tiếng Anh

  • Glosbe Glosbe Translate
  • Google Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

tài khoản tín dụng + Thêm bản dịch Thêm

Từ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh

  • credit account

    noun FVDP-English-Vietnamese-Dictionary

Từ khóa » Khoản Tín Dụng Tiếng Anh Là Gì