TALENT Tiếng Việt Là Gì - Trong Tiếng Việt Dịch - Tr-ex
Có thể bạn quan tâm
TALENT Tiếng việt là gì - trong Tiếng việt Dịch S['tælənt]Danh từtalent
Ví dụ về việc sử dụng Talent trong Tiếng anh và bản dịch của chúng sang Tiếng việt
- Colloquial
- Ecclesiastic
- Computer
Mọi người cũng dịch yourtalent
Did they sign talent waivers?Xem thêm
your talenttài năng của bạntài năngnăng lực của bạngot talentgot talentcó tài năngtìm kiếm tài nănghis talenttài năng của mìnhnew talenttài năng mớitheir talenttài năng của họnhân tàitop talenttài năng hàng đầunhân tài hàng đầumusical talenttài năng âm nhạcnăng khiếu âm nhạctalent managementquản lý tài năngquản lý nhân tàicreative talenttài năng sáng tạotalent developmentphát triển tài năngphát triển nhân tàiphát triển nhân lựcphát triển năng lựcartistic talenttài năng nghệ thuậtnăng khiếu nghệ thuậther talenttài năng của côtài năng của bàhave talentcó tài năngcó năng lựcthis talenttài năng nàynăng lực nàylocal talenttài năng địa phươngexceptional talenttài năng đặc biệttài năng vượt trộimy talenttài năng của tôitalent searchtìm kiếm tài năngtalent searchreal talenttài năng thực sựtalent showchương trình tài năngshow tài năngtalent showTalent trong ngôn ngữ khác nhau
- Người tây ban nha - talento
- Người pháp - aptitudes
- Người đan mạch - evne
- Tiếng đức - begabung
- Thụy điển - talang
- Na uy - begavelse
- Hà lan - gave
- Tiếng ả rập - للمواهب
- Hàn quốc - 재능
- Tiếng nhật - 才能
- Kazakhstan - талант
- Tiếng slovenian - nadarjenost
- Ukraina - талант
- Tiếng do thái - כישרון
- Người hy lạp - ταλέντο
- Người hungary - tehetség
- Người serbian - talenat
- Tiếng slovak - nadanie
- Người ăn chay trường - талант
- Urdu - صلاحیت
- Tiếng rumani - talentul
- Người trung quốc - 人才
- Malayalam - കഴിവുകൾ
- Telugu - ప్రతిభను
- Tamil - திறமை
- Tiếng tagalog - bakat
- Tiếng bengali - প্রতিভা
- Tiếng mã lai - bakat
- Thổ nhĩ kỳ - yetenek
- Tiếng hindi - प्रतिभा
- Đánh bóng - zdolności
- Bồ đào nha - talento
- Người ý - talento
- Tiếng phần lan - lahjakkuus
- Tiếng croatia - talenat
- Tiếng indonesia - bakat
- Séc - nadání
- Tiếng nga - талант
- Marathi - प्रतिभा
- Thái - ความสามารถ
Từ đồng nghĩa của Talent
endowment gift natural endowmentTruy vấn từ điển hàng đầu
Tiếng anh - Tiếng việt
Most frequent Tiếng anh dictionary requests:1-2001k2k3k4k5k7k10k20k40k100k200k500k0m-3
English عربى Български বাংলা Český Dansk Deutsch Ελληνικά Español Suomi Français עִברִית हिंदी Hrvatski Magyar Bahasa indonesia Italiano 日本語 Қазақ 한국어 മലയാളം मराठी Bahasa malay Nederlands Norsk Polski Português Română Русский Slovenský Slovenski Српски Svenska தமிழ் తెలుగు ไทย Tagalog Turkce Українська اردو 中文 Câu Bài tập Vần Công cụ tìm từ Conjugation Declension Từ khóa » Dịch Từ Talent
-
Nghĩa Của "talent" Trong Tiếng Việt - Từ điển Online Của
-
TALENT | Định Nghĩa Trong Từ điển Tiếng Anh Cambridge
-
Bản Dịch Của Talent – Từ điển Tiếng Anh–Việt - Cambridge Dictionary
-
Nghĩa Của Từ : Talent | Vietnamese Translation
-
Phép Tịnh Tiến Talent Thành Tiếng Việt, Từ điển Tiếng Anh - Glosbe
-
Talent - Wiktionary Tiếng Việt
-
Talent Đi Với Giới Từ Gì? Cách Dùng, Ví Dụ - OLP Tiếng Anh
-
Nghĩa Của Từ Talent Là Gì
-
Nghĩa Của Từ Talent - Talent Là Gì - Ebook Y Học - Y Khoa
-
"talent" Là Gì? Nghĩa Của Từ Talent Trong Tiếng Việt. Từ điển Anh-Việt
-
Tính Từ Của Talent Là Gì