Tấm ảnh Tiếng Trung Là Gì? - Từ điển Số
Có thể bạn quan tâm
- Từ điển
- Việt Trung
- tấm ảnh
Bạn đang chọn từ điển Việt Trung, hãy nhập từ khóa để tra.
Việt Trung Việt TrungTrung ViệtViệt NhậtNhật ViệtViệt HànHàn ViệtViệt ĐàiĐài ViệtViệt TháiThái ViệtViệt KhmerKhmer ViệtViệt LàoLào ViệtViệt Nam - IndonesiaIndonesia - Việt NamViệt Nam - MalaysiaAnh ViệtViệt PhápPháp ViệtViệt ĐứcĐức ViệtViệt NgaNga ViệtBồ Đào Nha - Việt NamTây Ban Nha - Việt NamÝ-ViệtThụy Điển-Việt NamHà Lan-Việt NamSéc ViệtĐan Mạch - Việt NamThổ Nhĩ Kỳ-Việt NamẢ Rập - Việt NamTiếng ViệtHán ViệtChữ NômThành NgữLuật HọcĐồng NghĩaTrái NghĩaTừ MớiThuật NgữĐịnh nghĩa - Khái niệm
tấm ảnh tiếng Trung là gì?
Dưới đây là giải thích ý nghĩa từ tấm ảnh trong tiếng Trung và cách phát âm tấm ảnh tiếng Trung. Sau khi đọc xong nội dung này chắc chắn bạn sẽ biết từ tấm ảnh tiếng Trung nghĩa là gì.
tấm ảnh (phát âm có thể chưa chuẩn)
片儿; 片 《同"片"(piàn)①, (phát âm có thể chưa chuẩn) 片儿; 片 《同"片"(piàn)①, 用于"相片儿、画片儿、唱片儿"等词。》照 《相片。》tấm ảnh nhỏ小照。tấm ảnh đẹp (của con gái). 玉照。照片; 照片儿 《把感光纸放在照相底片下曝光后经显影、定影而成的人或物的图片。》Nếu muốn tra hình ảnh của từ tấm ảnh hãy xem ở đây
Xem thêm từ vựng Việt Trung
- dao đo cỡ răng tiếng Trung là gì?
- đắc đạo vong sư, đắc ngư vong thuyền tiếng Trung là gì?
- cờ góc sân tiếng Trung là gì?
- cần múc nước tiếng Trung là gì?
- luyện giọng tiếng Trung là gì?
Tóm lại nội dung ý nghĩa của tấm ảnh trong tiếng Trung
片儿; 片 《同"片"(piàn)①, 用于"相片儿、画片儿、唱片儿"等词。》照 《相片。》tấm ảnh nhỏ小照。tấm ảnh đẹp (của con gái). 玉照。照片; 照片儿 《把感光纸放在照相底片下曝光后经显影、定影而成的人或物的图片。》
Đây là cách dùng tấm ảnh tiếng Trung. Đây là một thuật ngữ Tiếng Trung chuyên ngành được cập nhập mới nhất năm 2026.
Cùng học tiếng Trung
Hôm nay bạn đã học được thuật ngữ tấm ảnh tiếng Trung là gì? với Từ Điển Số rồi phải không? Hãy truy cập tudienso.com để tra cứu thông tin các thuật ngữ chuyên ngành tiếng Anh, Trung, Nhật, Hàn...liên tục được cập nhập. Từ Điển Số là một website giải thích ý nghĩa từ điển chuyên ngành thường dùng cho các ngôn ngữ chính trên thế giới.
Tiếng Trung hay còn gọi là tiếng Hoa là một trong những loại ngôn ngữ được xếp vào hàng ngôn ngữ khó nhất thế giới, do chữ viết của loại ngôn ngữ này là chữ tượng hình, mang những cấu trúc riêng biệt và ý nghĩa riêng của từng chữ Hán. Trong quá trình học tiếng Trung, kỹ năng khó nhất phải kể đến là Viết và nhớ chữ Hán. Cùng với sự phát triển của xã hội, công nghệ kỹ thuật ngày càng phát triển, Tiếng Trung ngày càng được nhiều người sử dụng, vì vậy, những phần mềm liên quan đến nó cũng đồng loạt ra đời.
Chúng ta có thể tra từ điển tiếng trung miễn phí mà hiệu quả trên trang Từ Điển Số.Com Đặc biệt là website này đều thiết kế tính năng giúp tra từ rất tốt, giúp chúng ta tra các từ biết đọc mà không biết nghĩa, hoặc biết nghĩa tiếng Việt mà không biết từ đó chữ hán viết như nào, đọc ra sao, thậm chí có thể tra những chữ chúng ta không biết đọc, không biết viết và không biết cả nghĩa, chỉ cần có chữ dùng điện thoại quét, phền mềm sẽ tra từ cho bạn.
Từ điển Việt Trung
Nghĩa Tiếng Trung: 片儿; 片 《同 片 (piàn)①, 用于 相片儿、画片儿、唱片儿 等词。》照 《相片。》tấm ảnh nhỏ小照。tấm ảnh đẹp (của con gái). 玉照。照片; 照片儿 《把感光纸放在照相底片下曝光后经显影、定影而成的人或物的图片。》Từ điển Việt Trung
- người quang minh chính đại tiếng Trung là gì?
- địa vị xã hội tiếng Trung là gì?
- đường phải tiếng Trung là gì?
- chuyến đi thử tiếng Trung là gì?
- phạm vi hoả lực tiếng Trung là gì?
- báo Đảng tiếng Trung là gì?
- đảo vũ tiếng Trung là gì?
- kịch Hà Bắc tiếng Trung là gì?
- sứa tiếng Trung là gì?
- thăng quan tiếng Trung là gì?
- phương án cuối cùng tiếng Trung là gì?
- cấu hợp tiếng Trung là gì?
- xuất hiện trùng lặp tiếng Trung là gì?
- tàu tuần tra tiếng Trung là gì?
- gối lên nhau tiếng Trung là gì?
- khăng khít tiếng Trung là gì?
- giảm nhiệm tiếng Trung là gì?
- ống tiếp tiếng Trung là gì?
- chung cư tiếng Trung là gì?
- bùn chịu nóng tiếng Trung là gì?
- mỗi người nói ý riêng của mình tiếng Trung là gì?
- thông thoại tiếng Trung là gì?
- bậc hiền triết tiếng Trung là gì?
- sải bước tiếng Trung là gì?
- trường cửu tiếng Trung là gì?
- chơi ngay thẳng tiếng Trung là gì?
- nhằm chỗ yếu tiếng Trung là gì?
- thảo đường tiếng Trung là gì?
- lính đánh thuê tiếng Trung là gì?
- đào ngạch khoét vách tiếng Trung là gì?
Từ khóa » Bức ảnh Tiếng Trung Là Gì
-
Bức ảnh Tiếng Trung Là Gì? - Từ điển Số
-
Từ Vựng Tiếng Trung Chủ đề: CHỤP ẢNH | MÁY ẢNH
-
Chụp ảnh Trong Tiếng Trung Là Gì?
-
Chụp ảnh Tiếng Trung Là Gì - .vn
-
Từ Vựng Chủ đề Chụp ảnh - Tiếng Trung Toàn Diện
-
Học Tiếng Trung Giao Tiếp 拍 照 Chụp Hình
-
Từ Vựng Tiếng Trung Chủ đề "Chụp ảnh"
-
Tấm ảnh Tiếng Trung Là Gì - Quang An News
-
Từ Vựng Tiếng Trung Về Chụp ảnh
-
Tiếng Trung | Cụm Từ & Mẫu Câu - Học Thuật | Bảng Biểu, Hình ảnh
-
Từ Vựng Tiếng Trung Về Chụp ảnh
-
Từ Lóng Tiếng Trung Thông Dụng - SHZ
-
Bỏ Túi Bộ Từ Vựng Tiếng Trung Chủ đề Máy ảnh & Chụp ảnh