TẨM BỘT CHIÊN Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch
Có thể bạn quan tâm
TẨM BỘT CHIÊN Tiếng anh là gì - trong Tiếng anh Dịch tẩm bột
Ví dụ về việc sử dụng Tẩm bột chiên trong Tiếng việt và bản dịch của chúng sang Tiếng anh
- Colloquial
- Ecclesiastic
- Computer
Combinations with other parts of speechSử dụng với danh từkhoai tây chiênbầy chiênđoàn chiêngà chiêntrứng chiênchảo chiênchiên rán chiên trứng lốt chiêntôm chiênHơnSử dụng với trạng từchiên giòn
Wiener Schnitzel, một món ăn truyền thống của làm từ thịt không xương đượclàm mỏng bằng một cái vồ, và tẩm bột chiên giòn, trứng, bột mì rồi rán.
Hãy cân nhắc điều này: rau củ là thực phẩm tốt cho sứckhỏe cho đến khi bạn tiến hành tẩm bột và chiên xù chúng.Từng chữ dịch
tẩmdanh từimpregnationtẩmđộng từimpregnatedlacedsoakedseasonedbộtdanh từpowderflourdoughpulpmealchiêndanh từfrysheeplambflockchiênđộng từdeep-friedTruy vấn từ điển hàng đầu
Tiếng việt - Tiếng anh
Most frequent Tiếng việt dictionary requests:1-2001k2k3k4k5k7k10k20k40k100k200k500k0m-3
English عربى Български বাংলা Český Dansk Deutsch Ελληνικά Español Suomi Français עִברִית हिंदी Hrvatski Magyar Bahasa indonesia Italiano 日本語 Қазақ 한국어 മലയാളം मराठी Bahasa malay Nederlands Norsk Polski Português Română Русский Slovenský Slovenski Српски Svenska தமிழ் తెలుగు ไทย Tagalog Turkce Українська اردو 中文 Câu Bài tập Vần Công cụ tìm từ Conjugation Declension Từ khóa » Gà Tẩm Bột Chiên Tiếng Anh
-
Gà Lăn Bột Chiên Giòn In English With Contextual Examples
-
Định Nghĩa Của Từ 'gà Tẩm Bột Rán' Trong Từ điển Từ điển Việt - Anh
-
Tẩm Bột Bằng Tiếng Anh - Glosbe
-
Bổ Sung Từ Vựng Tiếng Anh Qua Chủ đề đồ ăn Nhanh - Alokiddy
-
Các Mẫu Câu Có Từ 'thịt Gà Lăn Bột Chiên' Trong Tiếng Việt được Dịch ...
-
Tori Katsu – Wikipedia Tiếng Việt
-
Từ điển Tiếng Anh Trong Bếp: Các Loại Bột Cơ Bản
-
Tên Các Món ăn Dân Dã Việt Nam Bằng Tiếng Anh
-
Cách Làm Gà Rán Bằng Tiếng Anh - How To Make Fried Chicken
-
Làm Ngay Món Cánh Gà Rán Chiên Giòn Như KFC Dành Cho Bé Nhà Bạn
-
Gà Chiên Siêu Giòn