Tâm Huyết Trong Tiếng Anh, Dịch, Câu Ví Dụ | Glosbe
Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Phép dịch "tâm huyết" thành Tiếng Anh
heart, passion là các bản dịch hàng đầu của "tâm huyết" thành Tiếng Anh.
tâm huyết + Thêm bản dịch Thêm tâm huyếtTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
heart
nounCó ai từng có một sở thích hay đam mê mà bạn dồn hết tâm huyết,
Has anyone ever had a hobby or a passion they poured their heart and soul into,
GlosbeResearch -
passion
verb noun Lo.Ng
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " tâm huyết " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch "tâm huyết" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Sự Tâm Huyết Tiếng Anh Là Gì
-
"Tâm Huyết" Trong Tiếng Anh Là Gì: Định Nghĩa, Ví Dụ Anh Việt
-
SỰ TÂM HUYẾT Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
Sự Tâm Huyết Trong Tiếng Anh, Dịch, Câu Ví Dụ | Glosbe
-
Results For Tâm Huyết Với Nghề Translation From Vietnamese To English
-
Tâm Huyết Tiếng Anh Là Gì - Sự Tâm Huyết In English Translation
-
Các Mẫu Câu Có Từ 'tâm Huyết' Trong Tiếng Việt được Dịch Sang ...
-
Đặt Câu Với Từ "tâm Huyết"
-
Tâm Huyết Tiếng Anh Là Gì
-
NHIỆT HUYẾT - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
Tâm Huyết Tiếng Anh Là Gì?
-
Duy Trì Lòng Nhiệt Huyết Trong Công Việc
-
Tâm Huyết Trong Tiếng Tiếng Anh - Tiếng Việt-Tiếng Anh | Glosbe
-
Nghĩa Của Từ : Conscientiousness | Vietnamese Translation